Tỷ giá NAD sang EGP
1 Đô la Namibia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NAD = 3,333 EGP1 EGP = 0,29999 NADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,137
- Cao nhất
- 3,35
- Trung bình
- 3,207
- Thay đổi
- +5,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,333 | +0,014 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,32 | −0,030 · −0,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,35 | +0,035 · +1,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,315 | −0,007 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,323 | +0,001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,322 | +0,076 · +2,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,246 | +0,001 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,245 | +0,019 · +0,58% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,226 | −0,026 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,252 | +0,046 · +1,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,205 | −0,003 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,209 | +0,020 · +0,62% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,189 | +0,004 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,185 | +0,016 · +0,51% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,169 | −0,006 · −0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,175 | +0,004 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,171 | +0,023 · +0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,148 | −0,005 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,154 | +0,005 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,149 | +0,003 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,146 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,146 | +0,009 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,137 | −0,001 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,138 | −0,025 · −0,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,162 | −0,016 · −0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,178 | +0,012 · +0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,166 | +0,002 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,164 | −0,015 · −0,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,179 | +0,002 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,177 | +0,025 · +0,78% |
Số tiền phổ biến
- 1 NAD3,33 EGP
- 5 NAD16,67 EGP
- 10 NAD33,33 EGP
- 25 NAD83,34 EGP
- 50 NAD166,67 EGP
- 100 NAD333,35 EGP
- 500 NAD1.666,74 EGP
- 1.000 NAD3.333,48 EGP
- 10 EGP3 NAD
- 50 EGP15 NAD
- 100 EGP30 NAD
- 500 EGP149,99 NAD
- 1.000 EGP299,99 NAD
- 5.000 EGP1.499,93 NAD
- 10.000 EGP2.999,87 NAD
- 50.000 EGP14.999,34 NAD
- 100.000 EGP29.998,67 NAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NAD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NAD = 3,333 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,29999 NAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NAD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,75%: thấp nhất 3,137, cao nhất 3,35, trung bình 3,207 EGP cho 1 NAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.