Tỷ giá MZN sang IDR
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 282,74 IDR1 IDR = 0,0035368 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 279,75
- Cao nhất
- 283,36
- Trung bình
- 281,30
- Thay đổi
- +0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 282,74 | −0,62 · −0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 283,36 | +0,29 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 283,07 | +0,44 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 282,63 | +1,15 · +0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 281,48 | −0,23 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 281,70 | −0,81 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 282,52 | −0,08 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 282,60 | −0,17 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 282,77 | +0,37 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 282,40 | +1,11 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 281,29 | −0,30 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 281,58 | −0,27 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 281,86 | +1,16 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 280,70 | +0,53 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 280,17 | +0,09 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 280,08 | −0,26 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 280,34 | +0,04 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 280,29 | +0,23 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 280,06 | −0,61 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 280,67 | −0,40 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 281,07 | +0,47 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 280,60 | +0,47 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 280,12 | −0,08 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 280,20 | −0,83 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 281,03 | +1,28 · +0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 279,75 | −2,50 · −0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 282,25 | +1,03 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 281,23 | +1,00 · +0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 280,22 | −0,33 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 280,55 | −0,34 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 MZN282,74 IDR
- 5 MZN1.413,71 IDR
- 10 MZN2.827,43 IDR
- 25 MZN7.068,56 IDR
- 50 MZN14.137,13 IDR
- 100 MZN28.274,25 IDR
- 500 MZN141.371,26 IDR
- 1.000 MZN282.742,52 IDR
- 1.000 IDR3,54 MZN
- 5.000 IDR17,68 MZN
- 10.000 IDR35,37 MZN
- 50.000 IDR176,84 MZN
- 100.000 IDR353,68 MZN
- 500.000 IDR1.768,39 MZN
- 1.000.000 IDR3.536,79 MZN
- 5.000.000 IDR17.683,93 MZN
- 10.000.000 IDR35.367,87 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 282,74 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0035368 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 279,75, cao nhất 283,36, trung bình 281,30 IDR cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.