Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MZN sang CAD

1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MZN = 0,02192 CAD1 CAD = 45,613 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02192
Cao nhất
0,02244
Trung bình
0,0222
Thay đổi
−1,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02192−0,00002 · −0,07%
24 thg 10, 20260,02194+0,00001 · +0,03%
23 thg 10, 20260,02193−0,00006 · −0,25%
22 thg 10, 20260,02199−0,00003 · −0,13%
21 thg 10, 20260,022020,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,02202−0,00010 · −0,45%
19 thg 10, 20260,02212−0,00002 · −0,08%
18 thg 10, 20260,02214−0,00001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,02215−0,00004 · −0,19%
16 thg 10, 20260,02219−0,00007 · −0,31%
15 thg 10, 20260,02226−0,00008 · −0,35%
14 thg 10, 20260,02234−0,00010 · −0,43%
13 thg 10, 20260,02244+0,00009 · +0,40%
12 thg 10, 20260,02235+0,00002 · +0,08%
11 thg 10, 20260,02233+0,00003 · +0,11%
10 thg 10, 20260,02231+0,00004 · +0,18%
9 thg 10, 20260,02227−0,00007 · −0,31%
8 thg 10, 20260,02233+0,00006 · +0,28%
7 thg 10, 20260,02227−0,00008 · −0,36%
6 thg 10, 20260,02235−0,00002 · −0,11%
5 thg 10, 20260,02238+0,00007 · +0,33%
4 thg 10, 20260,0223−0,00002 · −0,10%
3 thg 10, 20260,02233+0,00006 · +0,26%
2 thg 10, 20260,02227−0,00005 · −0,24%
1 thg 10, 20260,02232+0,00009 · +0,41%
30 thg 9, 20260,022230,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,02223+0,00006 · +0,28%
28 thg 9, 20260,02217+0,00002 · +0,10%
27 thg 9, 20260,02214−0,00001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,022150,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 MZN2,19 CAD
  • 500 MZN10,96 CAD
  • 1.000 MZN21,92 CAD
  • 2.500 MZN54,81 CAD
  • 5.000 MZN109,62 CAD
  • 10.000 MZN219,23 CAD
  • 50.000 MZN1.096,17 CAD
  • 100.000 MZN2.192,34 CAD
  • 1 CAD45,61 MZN
  • 5 CAD228,07 MZN
  • 10 CAD456,13 MZN
  • 50 CAD2.280,67 MZN
  • 100 CAD4.561,34 MZN
  • 500 CAD22.806,68 MZN
  • 1.000 CAD45.613,36 MZN
  • 5.000 CAD228.066,82 MZN
  • 10.000 CAD456.133,64 MZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MZN sang CAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MZN = 0,02192 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 45,613 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MZN sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,04%: thấp nhất 0,02192, cao nhất 0,02244, trung bình 0,0222 CAD cho 1 MZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.