Tỷ giá CAD sang MZN
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 45,613 MZN1 MZN = 0,02192 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 44,569
- Cao nhất
- 45,613
- Trung bình
- 45,037
- Thay đổi
- +1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 45,613 | +0,033 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 45,58 | −0,013 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 45,594 | +0,114 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 45,48 | +0,058 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 45,422 | +0,009 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 45,412 | +0,206 · +0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 45,206 | +0,034 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 45,172 | +0,027 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 45,145 | +0,086 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 45,059 | +0,141 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 44,918 | +0,158 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 44,76 | +0,192 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 44,569 | −0,178 · −0,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 44,747 | −0,035 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 44,781 | −0,051 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 44,832 | −0,081 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 44,913 | +0,140 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 44,773 | −0,124 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 44,898 | +0,163 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 44,734 | +0,048 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 44,686 | −0,149 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 44,835 | +0,043 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 44,792 | −0,117 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 44,909 | +0,106 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 44,803 | −0,184 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 44,987 | −0,001 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 44,988 | −0,127 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 45,115 | −0,043 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 45,158 | +0,019 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 45,139 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD45,61 MZN
- 5 CAD228,07 MZN
- 10 CAD456,13 MZN
- 50 CAD2.280,67 MZN
- 100 CAD4.561,34 MZN
- 500 CAD22.806,68 MZN
- 1.000 CAD45.613,36 MZN
- 5.000 CAD228.066,82 MZN
- 10.000 CAD456.133,64 MZN
- 100 MZN2,19 CAD
- 500 MZN10,96 CAD
- 1.000 MZN21,92 CAD
- 2.500 MZN54,81 CAD
- 5.000 MZN109,62 CAD
- 10.000 MZN219,23 CAD
- 50.000 MZN1.096,17 CAD
- 100.000 MZN2.192,34 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 45,613 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,02192 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,05%: thấp nhất 44,569, cao nhất 45,613, trung bình 45,037 MZN cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.