Tỷ giá MYR sang PLN hôm nay

Tỷ giá MYR sang PLN tháng 10 năm 2025

MYR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,8638
Đóng cửa
0,87454
Thấp nhất
0,86045
Cao nhất
0,87454
Thay đổi
+1,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,87454+0,00438 · +0,50%
30 thg 10, 20250,87016+0,00290 · +0,33%
29 thg 10, 20250,86726+0,00350 · +0,40%
28 thg 10, 20250,86377−0,00082 · −0,09%
27 thg 10, 20250,86459+0,00010 · +0,01%
26 thg 10, 20250,86448+0,00099 · +0,11%
25 thg 10, 20250,86349+0,00104 · +0,12%
24 thg 10, 20250,86245−0,00011 · −0,01%
23 thg 10, 20250,86256−0,00133 · −0,15%
22 thg 10, 20250,86389+0,00276 · +0,32%
21 thg 10, 20250,86113+0,00021 · +0,02%
20 thg 10, 20250,86092−0,00042 · −0,05%
19 thg 10, 20250,86134−0,00005 · −0,01%
18 thg 10, 20250,86139+0,00094 · +0,11%
17 thg 10, 20250,86045−0,00211 · −0,24%
16 thg 10, 20250,86256−0,00545 · −0,63%
15 thg 10, 20250,86801−0,00330 · −0,38%
14 thg 10, 20250,87131+0,00309 · +0,36%
13 thg 10, 20250,86822−0,00068 · −0,08%
12 thg 10, 20250,8689+0,00018 · +0,02%
11 thg 10, 20250,86872−0,00304 · −0,35%
10 thg 10, 20250,87176+0,00462 · +0,53%
9 thg 10, 20250,86714+0,00060 · +0,07%
8 thg 10, 20250,86654+0,00381 · +0,44%
7 thg 10, 20250,86272+0,00165 · +0,19%
6 thg 10, 20250,86108+0,00037 · +0,04%
5 thg 10, 20250,86071+0,00003 · 0,00%
4 thg 10, 20250,86067−0,00149 · −0,17%
3 thg 10, 20250,86216−0,00175 · −0,20%
2 thg 10, 20250,86391+0,00012 · +0,01%
1 thg 10, 20250,8638−0,00033 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.