Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay

Tỷ giá MYR sang GEL tháng 10 năm 2025

MYR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,64641
Đóng cửa
0,64667
Thấp nhất
0,63939
Cao nhất
0,64787
Thay đổi
+0,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,64667+0,00043 · +0,07%
30 thg 10, 20250,64623−0,00104 · −0,16%
29 thg 10, 20250,64727+0,00097 · +0,15%
28 thg 10, 20250,6463+0,00440 · +0,69%
27 thg 10, 20250,6419−0,00076 · −0,12%
26 thg 10, 20250,64266+0,00014 · +0,02%
25 thg 10, 20250,64252−0,00177 · −0,28%
24 thg 10, 20250,64429+0,00343 · +0,54%
23 thg 10, 20250,64086+0,00062 · +0,10%
22 thg 10, 20250,64024−0,00160 · −0,25%
21 thg 10, 20250,64183+0,00219 · +0,34%
20 thg 10, 20250,63965−0,00031 · −0,05%
19 thg 10, 20250,63996+0,00056 · +0,09%
18 thg 10, 20250,63939−0,00092 · −0,14%
17 thg 10, 20250,64032−0,00043 · −0,07%
16 thg 10, 20250,64074−0,00006 · −0,01%
15 thg 10, 20250,6408−0,00003 · 0,00%
14 thg 10, 20250,64083−0,00063 · −0,10%
13 thg 10, 20250,64146−0,00004 · −0,01%
12 thg 10, 20250,6415+0,00069 · +0,11%
11 thg 10, 20250,64081−0,00054 · −0,08%
10 thg 10, 20250,64135−0,00161 · −0,25%
9 thg 10, 20250,64296+0,00070 · +0,11%
8 thg 10, 20250,64226−0,00176 · −0,27%
7 thg 10, 20250,64401−0,00233 · −0,36%
6 thg 10, 20250,64635+0,00001 · 0,00%
5 thg 10, 20250,64634−0,00111 · −0,17%
4 thg 10, 20250,64745+0,00182 · +0,28%
3 thg 10, 20250,64563−0,00224 · −0,35%
2 thg 10, 20250,64787+0,00146 · +0,23%
1 thg 10, 20250,64641+0,00338 · +0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.