Tỷ giá MXN sang VND
1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MXN = 1.374,11 VND1 VND = 0,0007277 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.374,11
- Cao nhất
- 1.482,35
- Trung bình
- 1.422,68
- Thay đổi
- −7,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.374,11 | −5,33 · −0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.379,44 | +1,61 · +0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.377,83 | −26,12 · −1,86% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.403,94 | −0,20 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.404,15 | +0,47 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.403,68 | +4,56 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.399,12 | +2,38 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.396,74 | −7,34 · −0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.404,08 | +3,35 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.400,73 | −9,16 · −0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.409,89 | −9,46 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.419,35 | +13,07 · +0,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.406,28 | +1,44 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.404,84 | +4,66 · +0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.400,18 | −23,23 · −1,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.423,41 | −17,94 · −1,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.441,35 | −1,95 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.443,30 | +5,12 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.438,18 | +11,06 · +0,78% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.427,11 | −3,80 · −0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.430,91 | −0,57 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.431,49 | +6,89 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.424,59 | −10,60 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.435,20 | +0,19 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.435,01 | −6,10 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.441,11 | −21,17 · −1,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.462,28 | −6,90 · −0,47% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.469,18 | +0,61 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.468,57 | +4,03 · +0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.464,55 | −17,80 · −1,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 MXN1.374,11 VND
- 5 MXN6.870,53 VND
- 10 MXN13.741,05 VND
- 25 MXN34.352,63 VND
- 50 MXN68.705,27 VND
- 100 MXN137.410,53 VND
- 500 MXN687.052,66 VND
- 1.000 MXN1.374.105,33 VND
- 1.000 VND0,7277 MXN
- 5.000 VND3,64 MXN
- 10.000 VND7,28 MXN
- 50.000 VND36,39 MXN
- 100.000 VND72,77 MXN
- 500.000 VND363,87 MXN
- 1.000.000 VND727,75 MXN
- 5.000.000 VND3.638,73 MXN
- 10.000.000 VND7.277,46 MXN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MXN sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MXN = 1.374,11 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0007277 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MXN sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,30%: thấp nhất 1.374,11, cao nhất 1.482,35, trung bình 1.422,68 VND cho 1 MXN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.