Tỷ giá MWK sang PLN
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,002269 PLN1 PLN = 440,73 MWKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0022124
- Cao nhất
- 0,002269
- Trung bình
- 0,0022413
- Thay đổi
- +2,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,002269 | +0,0000168 · +0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0022522 | +0,0000161 · +0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0022361 | −0,0000079 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,002244 | +0,0000036 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0022404 | +0,0000019 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0022385 | −0,0000042 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0022427 | +0,0000012 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0022415 | −0,0000012 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0022427 | +0,0000028 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0022399 | −0,0000088 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0022487 | −0,0000148 · −0,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0022636 | +0,0000032 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0022604 | +0,0000029 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0022575 | +0,0000100 · +0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0022475 | +0,0000020 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0022455 | −0,0000092 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0022547 | +0,0000070 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0022477 | −0,0000091 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0022568 | −0,0000075 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0022643 | +0,0000216 · +0,96% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0022427 | +0,0000003 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0022424 | +0,0000027 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0022397 | +0,0000227 · +1,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,002217 | −0,0000040 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,002221 | +0,0000021 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0022188 | +0,0000065 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0022124 | −0,0000005 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0022129 | −0,0000032 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,002216 | −0,0000066 · −0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0022226 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MWK2,27 PLN
- 5.000 MWK11,34 PLN
- 10.000 MWK22,69 PLN
- 25.000 MWK56,72 PLN
- 50.000 MWK113,45 PLN
- 100.000 MWK226,9 PLN
- 500.000 MWK1.134,49 PLN
- 1.000.000 MWK2.268,98 PLN
- 1 PLN440,73 MWK
- 5 PLN2.203,63 MWK
- 10 PLN4.407,27 MWK
- 50 PLN22.036,33 MWK
- 100 PLN44.072,66 MWK
- 500 PLN220.363,3 MWK
- 1.000 PLN440.726,6 MWK
- 5.000 PLN2.203.633,01 MWK
- 10.000 PLN4.407.266,03 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,002269 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 440,73 MWK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,09%: thấp nhất 0,0022124, cao nhất 0,002269, trung bình 0,0022413 PLN cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.