Tỷ giá MWK sang KGS
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,05051 KGS1 KGS = 19,797 MWKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05021
- Cao nhất
- 0,05053
- Trung bình
- 0,05042
- Thay đổi
- +0,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,05051 | +0,00005 · +0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,05046 | −0,00003 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05049 | +0,00004 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05045 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05046 | −0,00001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05047 | +0,00005 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05042 | +0,00013 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05029 | −0,00015 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05045 | +0,00002 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05043 | −0,00002 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05044 | +0,00011 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05033 | −0,00013 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05046 | +0,00002 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05044 | −0,00002 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05046 | +0,00005 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05041 | +0,00020 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05021 | −0,00023 · −0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05044 | −0,00002 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05046 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05047 | −0,00006 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05053 | +0,00006 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05047 | +0,00013 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05034 | −0,00002 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05037 | −0,00001 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05037 | +0,00009 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05028 | −0,00010 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05038 | −0,00003 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05041 | +0,00003 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05039 | −0,00009 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05048 |
Số tiền phổ biến
- 100 MWK5,05 KGS
- 500 MWK25,26 KGS
- 1.000 MWK50,51 KGS
- 2.500 MWK126,28 KGS
- 5.000 MWK252,56 KGS
- 10.000 MWK505,13 KGS
- 50.000 MWK2.525,65 KGS
- 100.000 MWK5.051,3 KGS
- 10 KGS197,97 MWK
- 50 KGS989,84 MWK
- 100 KGS1.979,69 MWK
- 500 KGS9.898,45 MWK
- 1.000 KGS19.796,9 MWK
- 5.000 KGS98.984,49 MWK
- 10.000 KGS197.968,98 MWK
- 50.000 KGS989.844,9 MWK
- 100.000 KGS1.979.689,79 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,05051 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 19,797 MWK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,08%: thấp nhất 0,05021, cao nhất 0,05053, trung bình 0,05042 KGS cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.