Tỷ giá MWK sang INR
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,05478 INR1 INR = 18,255 MWKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05445
- Cao nhất
- 0,05583
- Trung bình
- 0,05513
- Thay đổi
- −0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05478 | −0,00004 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05482 | +0,00014 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05468 | +0,00022 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05445 | −0,00012 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05457 | −0,00005 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05463 | +0,00010 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05452 | −0,00029 · −0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05482 | +0,00006 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05476 | +0,00014 · +0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05462 | −0,00002 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05465 | −0,00013 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05478 | −0,00014 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05492 | −0,00033 · −0,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05524 | −0,00050 · −0,90% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05574 | +0,00029 · +0,53% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05545 | −0,00025 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0557 | −0,00013 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05583 | +0,00013 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0557 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05571 | +0,00005 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05566 | +0,00030 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05536 | −0,00003 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05539 | −0,00006 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05546 | +0,00027 · +0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05518 | −0,00010 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05528 | −0,00010 · −0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05539 | +0,00011 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05528 | +0,00001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05527 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05526 |
Số tiền phổ biến
- 100 MWK5,48 INR
- 500 MWK27,39 INR
- 1.000 MWK54,78 INR
- 2.500 MWK136,95 INR
- 5.000 MWK273,9 INR
- 10.000 MWK547,79 INR
- 50.000 MWK2.738,96 INR
- 100.000 MWK5.477,93 INR
- 10 INR182,55 MWK
- 50 INR912,75 MWK
- 100 INR1.825,51 MWK
- 500 INR9.127,54 MWK
- 1.000 INR18.255,07 MWK
- 5.000 INR91.275,37 MWK
- 10.000 INR182.550,74 MWK
- 50.000 INR912.753,71 MWK
- 100.000 INR1.825.507,42 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,05478 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 18,255 MWK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,87%: thấp nhất 0,05445, cao nhất 0,05583, trung bình 0,05513 INR cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.