Tỷ giá MUR sang UZS
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 251,46 UZS1 UZS = 0,0039768 MURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 243,09
- Cao nhất
- 255,88
- Trung bình
- 249,96
- Thay đổi
- +1,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 251,46 | −1,32 · −0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 252,78 | −0,23 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 253,01 | +0,25 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 252,76 | −1,43 · −0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 254,19 | +0,15 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 254,04 | −1,85 · −0,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 255,88 | +0,65 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 255,23 | −0,39 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 255,63 | +2,36 · +0,93% |
| 16 thg 10, 2026 | 253,27 | +2,75 · +1,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 250,52 | +0,87 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 249,65 | +0,27 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 249,38 | −0,73 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 250,11 | −0,55 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 250,66 | +0,21 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 250,44 | +0,87 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 249,57 | +1,42 · +0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 248,15 | −0,40 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 248,55 | +0,39 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 248,16 | +5,06 · +2,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 243,09 | −2,25 · −0,92% |
| 4 thg 10, 2026 | 245,34 | −0,21 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 245,55 | −0,24 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 245,80 | −0,65 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 246,44 | −1,13 · −0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 247,57 | −0,13 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 247,70 | +0,40 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 247,31 | −1,53 · −0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 248,83 | +0,06 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 248,77 | −0,20 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 MUR251,46 UZS
- 5 MUR1.257,3 UZS
- 10 MUR2.514,59 UZS
- 25 MUR6.286,48 UZS
- 50 MUR12.572,96 UZS
- 100 MUR25.145,91 UZS
- 500 MUR125.729,57 UZS
- 1.000 MUR251.459,14 UZS
- 1.000 UZS3,98 MUR
- 5.000 UZS19,88 MUR
- 10.000 UZS39,77 MUR
- 50.000 UZS198,84 MUR
- 100.000 UZS397,68 MUR
- 500.000 UZS1.988,39 MUR
- 1.000.000 UZS3.976,79 MUR
- 5.000.000 UZS19.883,95 MUR
- 10.000.000 UZS39.767,89 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 251,46 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0039768 MUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,00%: thấp nhất 243,09, cao nhất 255,88, trung bình 249,96 UZS cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.