Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MUR sang TRY

1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MUR = 1,054 TRY1 TRY = 0,94864 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,015
Cao nhất
1,056
Trung bình
1,036
Thay đổi
+3,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,054−0,002 · −0,20%
23 thg 10, 20261,056+0,007 · +0,66%
22 thg 10, 20261,0490,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,050,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,0490,000 · 0,00%
19 thg 10, 20261,049+0,002 · +0,23%
18 thg 10, 20261,047−0,003 · −0,29%
17 thg 10, 20261,05+0,004 · +0,34%
16 thg 10, 20261,046+0,007 · +0,70%
15 thg 10, 20261,039+0,003 · +0,34%
14 thg 10, 20261,035+0,001 · +0,07%
13 thg 10, 20261,035−0,003 · −0,31%
12 thg 10, 20261,0380,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,037−0,004 · −0,37%
10 thg 10, 20261,041+0,002 · +0,22%
9 thg 10, 20261,039+0,003 · +0,31%
8 thg 10, 20261,036−0,003 · −0,26%
7 thg 10, 20261,039+0,001 · +0,11%
6 thg 10, 20261,037+0,023 · +2,24%
5 thg 10, 20261,015−0,009 · −0,88%
4 thg 10, 20261,024+0,003 · +0,27%
3 thg 10, 20261,021+0,001 · +0,05%
2 thg 10, 20261,02−0,005 · −0,50%
1 thg 10, 20261,0260,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,025−0,004 · −0,36%
29 thg 9, 20261,029−0,001 · −0,14%
28 thg 9, 20261,031+0,002 · +0,17%
27 thg 9, 20261,0290,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,029−0,002 · −0,20%
25 thg 9, 20261,031+0,010 · +1,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 MUR1,05 TRY
  • 5 MUR5,27 TRY
  • 10 MUR10,54 TRY
  • 25 MUR26,35 TRY
  • 50 MUR52,71 TRY
  • 100 MUR105,41 TRY
  • 500 MUR527,07 TRY
  • 1.000 MUR1.054,14 TRY
  • 1 TRY0,9486 MUR
  • 5 TRY4,74 MUR
  • 10 TRY9,49 MUR
  • 50 TRY47,43 MUR
  • 100 TRY94,86 MUR
  • 500 TRY474,32 MUR
  • 1.000 TRY948,64 MUR
  • 5.000 TRY4.743,21 MUR
  • 10.000 TRY9.486,41 MUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MUR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MUR = 1,054 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,94864 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MUR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,28%: thấp nhất 1,015, cao nhất 1,056, trung bình 1,036 TRY cho 1 MUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.