Tỷ giá MUR sang ILS
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,06585 ILS1 ILS = 15,186 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06299
- Cao nhất
- 0,06612
- Trung bình
- 0,06459
- Thay đổi
- +3,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06585 | −0,00027 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06612 | +0,00066 · +1,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06546 | +0,00007 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06539 | −0,00001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0654 | −0,00021 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06561 | +0,00023 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06538 | −0,00014 · −0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06552 | +0,00021 · +0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06531 | +0,00021 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0651 | +0,00079 · +1,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06431 | −0,00027 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06458 | +0,00008 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0645 | −0,00006 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06457 | +0,00004 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06453 | +0,00021 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06432 | −0,00022 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06454 | +0,00010 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06443 | −0,00008 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06451 | +0,00152 · +2,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06299 | −0,00091 · −1,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0639 | +0,00048 · +0,75% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06343 | −0,00035 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06378 | −0,00039 · −0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06417 | −0,00004 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06421 | −0,00036 · −0,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06457 | +0,00040 · +0,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06417 | +0,00033 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06383 | −0,00027 · −0,43% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06411 | −0,00008 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06419 | +0,00058 · +0,91% |
Số tiền phổ biến
- 100 MUR6,59 ILS
- 500 MUR32,93 ILS
- 1.000 MUR65,85 ILS
- 2.500 MUR164,63 ILS
- 5.000 MUR329,26 ILS
- 10.000 MUR658,51 ILS
- 50.000 MUR3.292,57 ILS
- 100.000 MUR6.585,13 ILS
- 1 ILS15,19 MUR
- 5 ILS75,93 MUR
- 10 ILS151,86 MUR
- 50 ILS759,29 MUR
- 100 ILS1.518,57 MUR
- 500 ILS7.592,86 MUR
- 1.000 ILS15.185,73 MUR
- 5.000 ILS75.928,64 MUR
- 10.000 ILS151.857,28 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,06585 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 15,186 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,53%: thấp nhất 0,06299, cao nhất 0,06612, trung bình 0,06459 ILS cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.