Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MOP sang MYR

1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MOP = 0,50584 MYR1 MYR = 1,977 MOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,50431
Cao nhất
0,50584
Trung bình
0,50528
Thay đổi
+0,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,50584+0,00003 · +0,01%
24 thg 10, 20260,50581+0,00017 · +0,03%
23 thg 10, 20260,50564+0,00050 · +0,10%
22 thg 10, 20260,50515+0,00018 · +0,04%
21 thg 10, 20260,50496−0,00014 · −0,03%
20 thg 10, 20260,5051+0,00010 · +0,02%
19 thg 10, 20260,505+0,00010 · +0,02%
18 thg 10, 20260,5049−0,00032 · −0,06%
17 thg 10, 20260,50522+0,00006 · +0,01%
16 thg 10, 20260,50516+0,00019 · +0,04%
15 thg 10, 20260,50497−0,00001 · 0,00%
14 thg 10, 20260,50498−0,00062 · −0,12%
13 thg 10, 20260,5056+0,00035 · +0,07%
12 thg 10, 20260,50525−0,00023 · −0,05%
11 thg 10, 20260,50548−0,00004 · −0,01%
10 thg 10, 20260,50552−0,00018 · −0,03%
9 thg 10, 20260,5057+0,00003 · +0,01%
8 thg 10, 20260,50567+0,00008 · +0,02%
7 thg 10, 20260,50559+0,00012 · +0,02%
6 thg 10, 20260,50547−0,00034 · −0,07%
5 thg 10, 20260,50581+0,00036 · +0,07%
4 thg 10, 20260,50546+0,00004 · +0,01%
3 thg 10, 20260,50541+0,00013 · +0,03%
2 thg 10, 20260,50528−0,00038 · −0,07%
1 thg 10, 20260,50566+0,00070 · +0,14%
30 thg 9, 20260,50496−0,00039 · −0,08%
29 thg 9, 20260,50534+0,00009 · +0,02%
28 thg 9, 20260,50525+0,00093 · +0,18%
27 thg 9, 20260,50433+0,00002 · 0,00%
26 thg 9, 20260,50431−0,00046 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 MOP5,06 MYR
  • 50 MOP25,29 MYR
  • 100 MOP50,58 MYR
  • 250 MOP126,46 MYR
  • 500 MOP252,92 MYR
  • 1.000 MOP505,84 MYR
  • 5.000 MOP2.529,18 MYR
  • 10.000 MOP5.058,35 MYR
  • 1 MYR1,98 MOP
  • 5 MYR9,88 MOP
  • 10 MYR19,77 MOP
  • 50 MYR98,85 MOP
  • 100 MYR197,69 MOP
  • 500 MYR988,46 MOP
  • 1.000 MYR1.976,93 MOP
  • 5.000 MYR9.884,64 MOP
  • 10.000 MYR19.769,28 MOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MOP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MOP = 0,50584 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1,977 MOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MOP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 0,50431, cao nhất 0,50584, trung bình 0,50528 MYR cho 1 MOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.