Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MOP sang GEL

1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MOP = 0,32119 GEL1 GEL = 3,113 MOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,32061
Cao nhất
0,32302
Trung bình
0,32131
Thay đổi
−0,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,32119+0,00014 · +0,05%
23 thg 10, 20260,32105−0,00014 · −0,04%
22 thg 10, 20260,32119−0,00001 · 0,00%
21 thg 10, 20260,32119+0,00008 · +0,03%
20 thg 10, 20260,32111+0,00037 · +0,12%
19 thg 10, 20260,32074−0,00036 · −0,11%
18 thg 10, 20260,32109+0,00034 · +0,11%
17 thg 10, 20260,32075−0,00005 · −0,02%
16 thg 10, 20260,3208−0,00023 · −0,07%
15 thg 10, 20260,32103−0,00048 · −0,15%
14 thg 10, 20260,32151+0,00084 · +0,26%
13 thg 10, 20260,32067−0,00005 · −0,02%
12 thg 10, 20260,32072−0,00088 · −0,28%
11 thg 10, 20260,3216+0,00036 · +0,11%
10 thg 10, 20260,32124+0,00005 · +0,02%
9 thg 10, 20260,32119+0,00058 · +0,18%
8 thg 10, 20260,32061−0,00019 · −0,06%
7 thg 10, 20260,3208−0,00031 · −0,10%
6 thg 10, 20260,32111−0,00002 · −0,01%
5 thg 10, 20260,32113−0,00019 · −0,06%
4 thg 10, 20260,32132−0,00055 · −0,17%
3 thg 10, 20260,32187+0,00030 · +0,09%
2 thg 10, 20260,32157+0,00027 · +0,08%
1 thg 10, 20260,3213−0,00019 · −0,06%
30 thg 9, 20260,321490,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,32149−0,00012 · −0,04%
28 thg 9, 20260,32161−0,00030 · −0,09%
27 thg 9, 20260,3219−0,00046 · −0,14%
26 thg 9, 20260,32236+0,00043 · +0,13%
25 thg 9, 20260,32193−0,00109 · −0,34%

Số tiền phổ biến

  • 10 MOP3,21 GEL
  • 50 MOP16,06 GEL
  • 100 MOP32,12 GEL
  • 250 MOP80,3 GEL
  • 500 MOP160,6 GEL
  • 1.000 MOP321,19 GEL
  • 5.000 MOP1.605,97 GEL
  • 10.000 MOP3.211,95 GEL
  • 1 GEL3,11 MOP
  • 5 GEL15,57 MOP
  • 10 GEL31,13 MOP
  • 50 GEL155,67 MOP
  • 100 GEL311,34 MOP
  • 500 GEL1.556,69 MOP
  • 1.000 GEL3.113,38 MOP
  • 5.000 GEL15.566,89 MOP
  • 10.000 GEL31.133,77 MOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MOP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MOP = 0,32119 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 3,113 MOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MOP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,57%: thấp nhất 0,32061, cao nhất 0,32302, trung bình 0,32131 GEL cho 1 MOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.