Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MOP sang BYN

1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MOP = 0,36319 BYN1 BYN = 2,753 MOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,36319
Cao nhất
0,37993
Trung bình
0,37344
Thay đổi
−3,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,36319−0,00273 · −0,75%
23 thg 10, 20260,36592−0,00194 · −0,53%
22 thg 10, 20260,36785−0,00044 · −0,12%
21 thg 10, 20260,3683−0,00046 · −0,13%
20 thg 10, 20260,36876−0,00489 · −1,31%
19 thg 10, 20260,37365+0,00066 · +0,18%
18 thg 10, 20260,37299+0,00053 · +0,14%
17 thg 10, 20260,37246−0,00034 · −0,09%
16 thg 10, 20260,3728−0,00087 · −0,23%
15 thg 10, 20260,37367+0,00178 · +0,48%
14 thg 10, 20260,37189−0,00188 · −0,50%
13 thg 10, 20260,37377−0,00258 · −0,69%
12 thg 10, 20260,376350,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,37635−0,00010 · −0,03%
10 thg 10, 20260,37645−0,00091 · −0,24%
9 thg 10, 20260,37737−0,00177 · −0,47%
8 thg 10, 20260,37913−0,00080 · −0,21%
7 thg 10, 20260,37993+0,00250 · +0,66%
6 thg 10, 20260,37743+0,00555 · +1,49%
5 thg 10, 20260,371880,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,37188−0,00093 · −0,25%
3 thg 10, 20260,37281−0,00182 · −0,49%
2 thg 10, 20260,37463+0,00125 · +0,34%
1 thg 10, 20260,37338−0,00044 · −0,12%
30 thg 9, 20260,37382−0,00108 · −0,29%
29 thg 9, 20260,3749+0,00055 · +0,15%
28 thg 9, 20260,37435+0,00029 · +0,08%
27 thg 9, 20260,37405+0,00043 · +0,12%
26 thg 9, 20260,37362−0,00317 · −0,84%
25 thg 9, 20260,37679+0,00046 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 MOP3,63 BYN
  • 50 MOP18,16 BYN
  • 100 MOP36,32 BYN
  • 250 MOP90,8 BYN
  • 500 MOP181,59 BYN
  • 1.000 MOP363,19 BYN
  • 5.000 MOP1.815,94 BYN
  • 10.000 MOP3.631,88 BYN
  • 1 BYN2,75 MOP
  • 5 BYN13,77 MOP
  • 10 BYN27,53 MOP
  • 50 BYN137,67 MOP
  • 100 BYN275,34 MOP
  • 500 BYN1.376,7 MOP
  • 1.000 BYN2.753,39 MOP
  • 5.000 BYN13.766,96 MOP
  • 10.000 BYN27.533,92 MOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MOP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MOP = 0,36319 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 2,753 MOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MOP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,49%: thấp nhất 0,36319, cao nhất 0,37993, trung bình 0,37344 BYN cho 1 MOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.