Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MNT sang MYR

1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MNT = 0,0011354 MYR1 MYR = 880,75 MNTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0011327
Cao nhất
0,0011375
Trung bình
0,0011351
Thay đổi
+0,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0011354+0,0000005 · +0,05%
24 thg 10, 20260,0011349+0,0000005 · +0,05%
23 thg 10, 20260,0011343+0,0000001 · +0,01%
22 thg 10, 20260,0011342−0,0000001 · −0,01%
21 thg 10, 20260,0011343−0,0000003 · −0,02%
20 thg 10, 20260,0011346+0,0000002 · +0,02%
19 thg 10, 20260,0011344−0,0000006 · −0,05%
18 thg 10, 20260,001135−0,0000008 · −0,07%
17 thg 10, 20260,0011357+0,0000010 · +0,08%
16 thg 10, 20260,0011348+0,0000006 · +0,05%
15 thg 10, 20260,0011342−0,0000004 · −0,03%
14 thg 10, 20260,0011345−0,0000015 · −0,13%
13 thg 10, 20260,0011361+0,0000010 · +0,09%
12 thg 10, 20260,001135−0,0000014 · −0,13%
11 thg 10, 20260,0011365−0,0000010 · −0,09%
10 thg 10, 20260,0011375+0,0000006 · +0,06%
9 thg 10, 20260,0011368+0,0000008 · +0,07%
8 thg 10, 20260,0011361−0,0000002 · −0,02%
7 thg 10, 20260,0011362−0,0000002 · −0,02%
6 thg 10, 20260,0011364+0,0000006 · +0,05%
5 thg 10, 20260,0011358−0,0000003 · −0,03%
4 thg 10, 20260,0011361+0,0000005 · +0,04%
3 thg 10, 20260,0011356+0,0000005 · +0,05%
2 thg 10, 20260,0011351−0,0000016 · −0,14%
1 thg 10, 20260,0011367+0,0000028 · +0,24%
30 thg 9, 20260,0011339−0,0000006 · −0,05%
29 thg 9, 20260,0011346+0,0000001 · +0,01%
28 thg 9, 20260,0011344+0,0000013 · +0,11%
27 thg 9, 20260,0011331+0,0000004 · +0,04%
26 thg 9, 20260,0011327−0,0000007 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 MNT1,14 MYR
  • 5.000 MNT5,68 MYR
  • 10.000 MNT11,35 MYR
  • 25.000 MNT28,39 MYR
  • 50.000 MNT56,77 MYR
  • 100.000 MNT113,54 MYR
  • 500.000 MNT567,7 MYR
  • 1.000.000 MNT1.135,4 MYR
  • 1 MYR880,75 MNT
  • 5 MYR4.403,73 MNT
  • 10 MYR8.807,46 MNT
  • 50 MYR44.037,28 MNT
  • 100 MYR88.074,57 MNT
  • 500 MYR440.372,83 MNT
  • 1.000 MYR880.745,67 MNT
  • 5.000 MYR4.403.728,34 MNT
  • 10.000 MYR8.807.456,68 MNT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MNT sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MNT = 0,0011354 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 880,75 MNT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MNT sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,18%: thấp nhất 0,0011327, cao nhất 0,0011375, trung bình 0,0011351 MYR cho 1 MNT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.