Tỷ giá MNT sang BYN
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,0008149 BYN1 BYN = 1.227,16 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008149
- Cao nhất
- 0,0008538
- Trung bình
- 0,0008387
- Thay đổi
- −3,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008149 | −0,0000060 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0008209 | −0,0000051 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000826 | −0,0000014 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0008273 | −0,0000010 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008283 | −0,0000110 · −1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008393 | +0,0000009 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008384 | +0,0000012 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0008373 | −0,0000002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008374 | −0,0000018 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0008393 | +0,0000038 · +0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0008355 | −0,0000043 · −0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0008398 | −0,0000056 · −0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0008455 | −0,0000007 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0008461 | −0,0000009 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000847 | −0,0000013 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0008483 | −0,0000034 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0008518 | −0,0000021 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0008538 | +0,0000053 · +0,62% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0008486 | +0,0000135 · +1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0008351 | −0,0000008 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0008359 | −0,0000018 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0008377 | −0,0000039 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0008416 | +0,0000022 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0008393 | −0,0000001 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0008394 | −0,0000022 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0008417 | +0,0000012 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0008405 | +0,0000001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0008404 | +0,0000012 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0008392 | −0,0000069 · −0,81% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0008461 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MNT8,15 BYN
- 50.000 MNT40,74 BYN
- 100.000 MNT81,49 BYN
- 250.000 MNT203,72 BYN
- 500.000 MNT407,44 BYN
- 1.000.000 MNT814,89 BYN
- 5.000.000 MNT4.074,44 BYN
- 10.000.000 MNT8.148,89 BYN
- 1 BYN1.227,16 MNT
- 5 BYN6.135,81 MNT
- 10 BYN12.271,62 MNT
- 50 BYN61.358,08 MNT
- 100 BYN122.716,16 MNT
- 500 BYN613.580,81 MNT
- 1.000 BYN1.227.161,62 MNT
- 5.000 BYN6.135.808,09 MNT
- 10.000 BYN12.271.616,19 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,0008149 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1.227,16 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,68%: thấp nhất 0,0008149, cao nhất 0,0008538, trung bình 0,0008387 BYN cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.