Tỷ giá MDL sang BYN
1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MDL = 0,16317 BYN1 BYN = 6,129 MDLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16317
- Cao nhất
- 0,17308
- Trung bình
- 0,16924
- Thay đổi
- −5,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,16317 | −0,00160 · −0,97% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16476 | −0,00085 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16562 | −0,00083 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16645 | −0,00017 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16662 | −0,00144 · −0,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16806 | −0,00026 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16832 | +0,00038 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16794 | +0,00010 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16784 | −0,00110 · −0,65% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16893 | +0,00087 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16806 | −0,00111 · −0,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16918 | −0,00070 · −0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16987 | −0,00023 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17011 | −0,00002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17013 | −0,00103 · −0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17116 | −0,00121 · −0,70% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17236 | +0,00010 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17227 | +0,00205 · +1,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17022 | +0,00188 · +1,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16834 | −0,00053 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16887 | −0,00034 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,16921 | −0,00109 · −0,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1703 | +0,00046 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16984 | −0,00038 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,17022 | −0,00079 · −0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,171 | +0,00070 · +0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17031 | −0,00040 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17071 | +0,00003 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17068 | −0,00240 · −1,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,17308 | +0,00024 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 MDL1,63 BYN
- 50 MDL8,16 BYN
- 100 MDL16,32 BYN
- 250 MDL40,79 BYN
- 500 MDL81,58 BYN
- 1.000 MDL163,17 BYN
- 5.000 MDL815,83 BYN
- 10.000 MDL1.631,66 BYN
- 1 BYN6,13 MDL
- 5 BYN30,64 MDL
- 10 BYN61,29 MDL
- 50 BYN306,44 MDL
- 100 BYN612,87 MDL
- 500 BYN3.064,36 MDL
- 1.000 BYN6.128,73 MDL
- 5.000 BYN30.643,63 MDL
- 10.000 BYN61.287,25 MDL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MDL sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MDL = 0,16317 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 6,129 MDL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MDL sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,60%: thấp nhất 0,16317, cao nhất 0,17308, trung bình 0,16924 BYN cho 1 MDL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.