Tỷ giá LYD sang PLN
1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LYD = 0,61408 PLN1 PLN = 1,628 LYDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,60011
- Cao nhất
- 0,61408
- Trung bình
- 0,60615
- Thay đổi
- +2,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,61408 | +0,00437 · +0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,60971 | +0,00565 · +0,94% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,60406 | −0,00336 · −0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,60742 | +0,00205 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,60537 | +0,00084 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,60453 | −0,00091 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,60544 | +0,00008 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,60536 | +0,00007 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,60528 | −0,00013 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,60541 | −0,00071 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,60613 | −0,00500 · −0,82% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,61112 | +0,00147 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,60965 | +0,00008 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,60957 | +0,00038 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,60919 | +0,00173 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,60746 | −0,00123 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,60869 | +0,00242 · +0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,60628 | −0,00252 · −0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,60879 | −0,00429 · −0,70% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,61308 | +0,00394 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,60914 | +0,00073 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,60841 | +0,00269 · +0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,60571 | +0,00326 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,60245 | +0,00003 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,60242 | +0,00104 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,60138 | +0,00115 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,60023 | +0,00012 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,60011 | −0,00077 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,60088 | −0,00171 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,60259 | +0,00183 · +0,31% |
Số tiền phổ biến
- 10 LYD6,14 PLN
- 50 LYD30,7 PLN
- 100 LYD61,41 PLN
- 250 LYD153,52 PLN
- 500 LYD307,04 PLN
- 1.000 LYD614,08 PLN
- 5.000 LYD3.070,4 PLN
- 10.000 LYD6.140,8 PLN
- 1 PLN1,63 LYD
- 5 PLN8,14 LYD
- 10 PLN16,28 LYD
- 50 PLN81,42 LYD
- 100 PLN162,85 LYD
- 500 PLN814,23 LYD
- 1.000 PLN1.628,45 LYD
- 5.000 PLN8.142,27 LYD
- 10.000 PLN16.284,54 LYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LYD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LYD = 0,61408 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1,628 LYD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LYD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,22%: thấp nhất 0,60011, cao nhất 0,61408, trung bình 0,60615 PLN cho 1 LYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.