Tỷ giá LYD sang MYR
1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LYD = 0,63804 MYR1 MYR = 1,567 LYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,63391
- Cao nhất
- 0,6388
- Trung bình
- 0,63685
- Thay đổi
- +0,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,63804 | −0,00039 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,63843 | +0,00065 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,63777 | +0,00158 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,63619 | −0,00131 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,63751 | +0,00146 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,63605 | +0,00214 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,63391 | −0,00170 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,63561 | −0,00036 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,63597 | +0,00039 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,63558 | +0,00071 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,63487 | +0,00008 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,63478 | −0,00148 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,63626 | +0,00068 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,63558 | −0,00038 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,63596 | +0,00010 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,63585 | −0,00191 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,63777 | +0,00104 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,63673 | +0,00063 · +0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,63609 | −0,00069 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,63678 | −0,00201 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,6388 | +0,00004 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,63876 | +0,00050 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,63826 | +0,00213 · +0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,63613 | −0,00240 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,63853 | +0,00088 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,63766 | −0,00027 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,63793 | −0,00013 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,63806 | +0,00035 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,63771 | −0,00016 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,63787 |
Số tiền phổ biến
- 10 LYD6,38 MYR
- 50 LYD31,9 MYR
- 100 LYD63,8 MYR
- 250 LYD159,51 MYR
- 500 LYD319,02 MYR
- 1.000 LYD638,04 MYR
- 5.000 LYD3.190,18 MYR
- 10.000 LYD6.380,36 MYR
- 1 MYR1,57 LYD
- 5 MYR7,84 LYD
- 10 MYR15,67 LYD
- 50 MYR78,37 LYD
- 100 MYR156,73 LYD
- 500 MYR783,65 LYD
- 1.000 MYR1.567,31 LYD
- 5.000 MYR7.836,55 LYD
- 10.000 MYR15.673,09 LYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LYD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LYD = 0,63804 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1,567 LYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LYD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,03%: thấp nhất 0,63391, cao nhất 0,6388, trung bình 0,63685 MYR cho 1 LYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.