Tỷ giá LYD sang KRW
1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LYD = 206,76 KRW1 KRW = 0,0048365 LYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 206,19
- Cao nhất
- 212,87
- Trung bình
- 209,23
- Thay đổi
- −2,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 206,76 | −0,04 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 206,80 | −0,01 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 206,81 | +0,62 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 206,19 | −0,77 · −0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 206,96 | +0,48 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 206,49 | −0,35 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 206,84 | −0,98 · −0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 207,82 | −0,02 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 207,84 | −1,23 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 209,06 | −0,65 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 209,71 | +1,70 · +0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 208,02 | −1,42 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 209,43 | +1,55 · +0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 207,88 | −0,72 · −0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 208,60 | +0,04 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 208,56 | −0,72 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 209,28 | +0,95 · +0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 208,34 | −0,01 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 208,35 | −0,88 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 209,23 | −1,18 · −0,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 210,42 | +0,40 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 210,02 | +0,17 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 209,85 | −1,45 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 211,30 | −0,84 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 212,14 | +0,39 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 211,75 | −0,44 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 212,19 | −0,09 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 212,28 | +0,22 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 212,07 | −0,05 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 212,11 | −0,76 · −0,36% |
Số tiền phổ biến
- 1 LYD206,76 KRW
- 5 LYD1.033,81 KRW
- 10 LYD2.067,62 KRW
- 25 LYD5.169,05 KRW
- 50 LYD10.338,11 KRW
- 100 LYD20.676,22 KRW
- 500 LYD103.381,08 KRW
- 1.000 LYD206.762,15 KRW
- 100 KRW0,4836 LYD
- 500 KRW2,42 LYD
- 1.000 KRW4,84 LYD
- 5.000 KRW24,18 LYD
- 10.000 KRW48,36 LYD
- 50.000 KRW241,82 LYD
- 100.000 KRW483,65 LYD
- 500.000 KRW2.418,24 LYD
- 1.000.000 KRW4.836,48 LYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LYD sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LYD = 206,76 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0048365 LYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LYD sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,87%: thấp nhất 206,19, cao nhất 212,87, trung bình 209,23 KRW cho 1 LYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.