Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang EGP

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 0,16627 EGP1 EGP = 6,014 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,15661
Cao nhất
0,16661
Trung bình
0,15993
Thay đổi
+5,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,16627+0,00028 · +0,17%
24 thg 10, 20260,166−0,00061 · −0,37%
23 thg 10, 20260,16661+0,00274 · +1,67%
22 thg 10, 20260,16387−0,00052 · −0,32%
21 thg 10, 20260,16439+0,00018 · +0,11%
20 thg 10, 20260,1642+0,00314 · +1,95%
19 thg 10, 20260,16107−0,00034 · −0,21%
18 thg 10, 20260,1614+0,00089 · +0,55%
17 thg 10, 20260,16051−0,00089 · −0,55%
16 thg 10, 20260,1614+0,00097 · +0,61%
15 thg 10, 20260,16043+0,00068 · +0,42%
14 thg 10, 20260,15975+0,00059 · +0,37%
13 thg 10, 20260,15916+0,00015 · +0,09%
12 thg 10, 20260,15901+0,00064 · +0,40%
11 thg 10, 20260,15837−0,00001 · −0,01%
10 thg 10, 20260,15838−0,00006 · −0,04%
9 thg 10, 20260,15844+0,00004 · +0,02%
8 thg 10, 20260,1584+0,00015 · +0,10%
7 thg 10, 20260,15825−0,00070 · −0,44%
6 thg 10, 20260,15895−0,00034 · −0,22%
5 thg 10, 20260,1593+0,00111 · +0,70%
4 thg 10, 20260,15819+0,00025 · +0,16%
3 thg 10, 20260,15794−0,00016 · −0,10%
2 thg 10, 20260,1581+0,00097 · +0,62%
1 thg 10, 20260,15713−0,00035 · −0,22%
30 thg 9, 20260,15748+0,00018 · +0,12%
29 thg 9, 20260,1573+0,00068 · +0,44%
28 thg 9, 20260,15661−0,00026 · −0,16%
27 thg 9, 20260,15687−0,00018 · −0,12%
26 thg 9, 20260,15705+0,00016 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10 LKR1,66 EGP
  • 50 LKR8,31 EGP
  • 100 LKR16,63 EGP
  • 250 LKR41,57 EGP
  • 500 LKR83,14 EGP
  • 1.000 LKR166,27 EGP
  • 5.000 LKR831,36 EGP
  • 10.000 LKR1.662,72 EGP
  • 10 EGP60,14 LKR
  • 50 EGP300,71 LKR
  • 100 EGP601,42 LKR
  • 500 EGP3.007,11 LKR
  • 1.000 EGP6.014,23 LKR
  • 5.000 EGP30.071,14 LKR
  • 10.000 EGP60.142,28 LKR
  • 50.000 EGP300.711,42 LKR
  • 100.000 EGP601.422,84 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 0,16627 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 6,014 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,98%: thấp nhất 0,15661, cao nhất 0,16661, trung bình 0,15993 EGP cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.