Tỷ giá LKR sang CHF
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,0024863 CHF1 CHF = 402,20 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0024741
- Cao nhất
- 0,002529
- Trung bình
- 0,0025053
- Thay đổi
- −0,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0024863 | +0,0000122 · +0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024741 | −0,0000056 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0024797 | −0,0000101 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0024897 | +0,0000029 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0024868 | +0,0000013 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0024855 | −0,0000038 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0024893 | −0,0000003 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0024896 | −0,0000069 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0024965 | −0,0000070 · −0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0025034 | −0,0000124 · −0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0025158 | −0,0000014 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0025172 | +0,0000044 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0025128 | +0,0000036 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0025092 | −0,0000002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0025094 | −0,0000018 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0025113 | −0,0000084 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0025197 | −0,0000018 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0025215 | −0,0000002 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0025217 | +0,0000102 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0025116 | +0,0000065 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002505 | −0,0000021 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0025071 | −0,0000005 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0025076 | −0,0000214 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,002529 | +0,0000062 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0025228 | +0,0000043 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0025185 | +0,0000085 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00251 | +0,0000005 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0025095 | −0,0000020 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0025115 | −0,0000012 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0025126 | +0,0000134 · +0,54% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LKR2,49 CHF
- 5.000 LKR12,43 CHF
- 10.000 LKR24,86 CHF
- 25.000 LKR62,16 CHF
- 50.000 LKR124,32 CHF
- 100.000 LKR248,63 CHF
- 500.000 LKR1.243,15 CHF
- 1.000.000 LKR2.486,31 CHF
- 1 CHF402,2 LKR
- 5 CHF2.011,02 LKR
- 10 CHF4.022,03 LKR
- 50 CHF20.110,15 LKR
- 100 CHF40.220,31 LKR
- 500 CHF201.101,53 LKR
- 1.000 CHF402.203,06 LKR
- 5.000 CHF2.011.015,28 LKR
- 10.000 CHF4.022.030,56 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,0024863 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 402,20 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,52%: thấp nhất 0,0024741, cao nhất 0,002529, trung bình 0,0025053 CHF cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.