Tỷ giá LKR sang CAD
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,0042167 CAD1 CAD = 237,15 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0042167
- Cao nhất
- 0,004326
- Trung bình
- 0,0042832
- Thay đổi
- −1,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0042167 | −0,0000041 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0042207 | +0,0000005 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0042202 | −0,0000092 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0042294 | −0,0000121 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0042416 | +0,0000013 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0042403 | −0,0000183 · −0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0042586 | −0,0000109 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0042695 | −0,0000004 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0042699 | −0,0000111 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,004281 | −0,0000092 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0042902 | −0,0000039 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0042941 | −0,0000178 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0043119 | −0,0000007 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0043127 | +0,0000025 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0043102 | +0,0000014 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0043088 | +0,0000099 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,004299 | −0,0000146 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0043136 | +0,0000106 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,004303 | −0,0000230 · −0,53% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,004326 | +0,0000036 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0043224 | +0,0000141 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0043083 | −0,0000020 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0043103 | +0,0000145 · +0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0042958 | −0,0000107 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0043065 | +0,0000149 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0042916 | +0,0000038 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0042877 | +0,0000057 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,004282 | −0,0000024 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0042844 | −0,0000023 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0042867 | −0,0000003 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LKR4,22 CAD
- 5.000 LKR21,08 CAD
- 10.000 LKR42,17 CAD
- 25.000 LKR105,42 CAD
- 50.000 LKR210,83 CAD
- 100.000 LKR421,67 CAD
- 500.000 LKR2.108,34 CAD
- 1.000.000 LKR4.216,68 CAD
- 1 CAD237,15 LKR
- 5 CAD1.185,77 LKR
- 10 CAD2.371,53 LKR
- 50 CAD11.857,67 LKR
- 100 CAD23.715,34 LKR
- 500 CAD118.576,71 LKR
- 1.000 CAD237.153,41 LKR
- 5.000 CAD1.185.767,07 LKR
- 10.000 CAD2.371.534,15 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,0042167 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 237,15 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,64%: thấp nhất 0,0042167, cao nhất 0,004326, trung bình 0,0042832 CAD cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.