Tỷ giá LBP sang KGS
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,000973 KGS1 KGS = 1.027,76 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009633
- Cao nhất
- 0,0009775
- Trung bình
- 0,0009732
- Thay đổi
- −0,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000973 | −0,0000010 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000974 | −0,0000006 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009746 | −0,0000024 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000977 | +0,0000011 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000976 | +0,0000033 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009726 | +0,0000033 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009693 | −0,0000029 · −0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009722 | −0,0000021 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009743 | +0,0000016 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009727 | +0,0000025 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009702 | −0,0000004 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009706 | −0,0000054 · −0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000976 | +0,0000034 · +0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009726 | +0,0000093 · +0,97% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009633 | −0,0000081 · −0,84% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009714 | −0,0000020 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009734 | −0,0000012 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009746 | +0,0000048 · +0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009698 | −0,0000058 · −0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009756 | +0,0000045 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009711 | −0,0000002 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009713 | −0,0000028 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000974 | +0,0000003 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009737 | −0,0000027 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009764 | +0,0000016 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009748 | −0,0000015 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009763 | +0,0000012 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009751 | −0,0000024 · −0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009775 | +0,0000042 · +0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0009733 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 LBP9,73 KGS
- 50.000 LBP48,65 KGS
- 100.000 LBP97,3 KGS
- 250.000 LBP243,25 KGS
- 500.000 LBP486,49 KGS
- 1.000.000 LBP972,99 KGS
- 5.000.000 LBP4.864,95 KGS
- 10.000.000 LBP9.729,9 KGS
- 10 KGS10.277,6 LBP
- 50 KGS51.388 LBP
- 100 KGS102.776 LBP
- 500 KGS513.880 LBP
- 1.000 KGS1.027.759,99 LBP
- 5.000 KGS5.138.799,95 LBP
- 10.000 KGS10.277.599,91 LBP
- 50.000 KGS51.387.999,53 LBP
- 100.000 KGS102.775.999,06 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,000973 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1.027,76 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,03%: thấp nhất 0,0009633, cao nhất 0,0009775, trung bình 0,0009732 KGS cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.