Tỷ giá LBP sang GEL
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,0000288 GEL1 GEL = 34.683,34 LBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000286
- Cao nhất
- 0,0000291
- Trung bình
- 0,0000289
- Thay đổi
- −0,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000288 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000289 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000289 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000289 | −0,0000001 · −0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000029 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000029 | +0,0000001 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000288 | +0,0000001 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000288 | −0,0000001 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000288 | −0,0000001 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000289 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000289 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000288 | +0,0000001 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000288 | −0,0000002 · −0,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000289 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000289 | +0,0000003 · +1,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000286 | −0,0000002 · −0,82% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000288 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000288 | −0,0000001 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000289 | +0,0000001 · +0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000288 | −0,0000002 · −0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000029 | +0,0000001 · +0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000288 | −0,0000001 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000289 | −0,0000001 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000289 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000289 | −0,0000001 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000029 | +0,0000001 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000029 | −0,0000001 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000029 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000029 | −0,0000001 · −0,39% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000291 | +0,0000002 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 LBP2,88 GEL
- 500.000 LBP14,42 GEL
- 1.000.000 LBP28,83 GEL
- 2.500.000 LBP72,08 GEL
- 5.000.000 LBP144,16 GEL
- 10.000.000 LBP288,32 GEL
- 50.000.000 LBP1.441,61 GEL
- 100.000.000 LBP2.883,23 GEL
- 1 GEL34.683,34 LBP
- 5 GEL173.416,68 LBP
- 10 GEL346.833,36 LBP
- 50 GEL1.734.166,78 LBP
- 100 GEL3.468.333,56 LBP
- 500 GEL17.341.667,82 LBP
- 1.000 GEL34.683.335,64 LBP
- 5.000 GEL173.416.678,22 LBP
- 10.000 GEL346.833.356,44 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,0000288 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 34.683,34 LBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,38%: thấp nhất 0,0000286, cao nhất 0,0000291, trung bình 0,0000289 GEL cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.