Tỷ giá LAK sang KRW
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,05908 KRW1 KRW = 16,928 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0586
- Cao nhất
- 0,06074
- Trung bình
- 0,05975
- Thay đổi
- −2,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05908 | +0,00027 · +0,45% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05881 | +0,00021 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0586 | −0,00017 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05877 | −0,00027 · −0,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05904 | −0,00006 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05911 | +0,00010 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05901 | −0,00065 · −1,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05966 | +0,00041 · +0,70% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05925 | −0,00028 · −0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05953 | −0,00056 · −0,93% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06009 | +0,00017 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05992 | −0,00030 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06022 | +0,00070 · +1,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05952 | −0,00045 · −0,74% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05997 | +0,00026 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05971 | +0,00019 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05951 | −0,00010 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05961 | −0,00002 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05964 | −0,00019 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05983 | +0,00008 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05975 | −0,00021 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05996 | +0,00039 · +0,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05957 | −0,00081 · −1,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06038 | +0,00008 · +0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06031 | +0,00006 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06025 | −0,00021 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06045 | −0,00020 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06065 | +0,00006 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06059 | −0,00005 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06064 | −0,00010 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 LAK5,91 KRW
- 500 LAK29,54 KRW
- 1.000 LAK59,08 KRW
- 2.500 LAK147,69 KRW
- 5.000 LAK295,38 KRW
- 10.000 LAK590,75 KRW
- 50.000 LAK2.953,76 KRW
- 100.000 LAK5.907,52 KRW
- 100 KRW1.692,76 LAK
- 500 KRW8.463,79 LAK
- 1.000 KRW16.927,57 LAK
- 5.000 KRW84.637,86 LAK
- 10.000 KRW169.275,72 LAK
- 50.000 KRW846.378,59 LAK
- 100.000 KRW1.692.757,19 LAK
- 500.000 KRW8.463.785,93 LAK
- 1.000.000 KRW16.927.571,86 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,05908 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 16,928 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,74%: thấp nhất 0,0586, cao nhất 0,06074, trung bình 0,05975 KRW cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.