Tỷ giá LAK sang GEL
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,0001155 GEL1 GEL = 8.656,31 LAKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001147
- Cao nhất
- 0,0001166
- Trung bình
- 0,0001156
- Thay đổi
- −0,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0001155 | −0,0000003 · −0,24% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001158 | +0,0000005 · +0,45% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001153 | +0,0000005 · +0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001147 | −0,0000005 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001153 | −0,0000004 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001157 | −0,0000001 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001157 | +0,0000009 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001149 | −0,0000012 · −1,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000116 | +0,0000009 · +0,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001151 | +0,0000002 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001149 | −0,0000007 · −0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001157 | −0,0000008 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001164 | +0,0000004 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000116 | +0,0000005 · +0,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001155 | −0,0000008 · −0,69% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001163 | +0,0000006 · +0,56% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001157 | +0,0000005 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001152 | −0,0000003 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001155 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001155 | −0,0000001 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001157 | +0,0000005 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001152 | −0,0000008 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001159 | +0,0000005 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001154 | −0,0000003 · −0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001157 | +0,0000004 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001153 | −0,0000002 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001155 | −0,0000001 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001156 | −0,0000004 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000116 | −0,0000003 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001163 | −0,0000003 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 LAK1,16 GEL
- 50.000 LAK5,78 GEL
- 100.000 LAK11,55 GEL
- 250.000 LAK28,88 GEL
- 500.000 LAK57,76 GEL
- 1.000.000 LAK115,52 GEL
- 5.000.000 LAK577,61 GEL
- 10.000.000 LAK1.155,23 GEL
- 1 GEL8.656,31 LAK
- 5 GEL43.281,53 LAK
- 10 GEL86.563,06 LAK
- 50 GEL432.815,31 LAK
- 100 GEL865.630,63 LAK
- 500 GEL4.328.153,14 LAK
- 1.000 GEL8.656.306,28 LAK
- 5.000 GEL43.281.531,41 LAK
- 10.000 GEL86.563.062,83 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,0001155 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 8.656,31 LAK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,90%: thấp nhất 0,0001147, cao nhất 0,0001166, trung bình 0,0001156 GEL cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.