Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LAK sang BYN

1 Kip Lào bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LAK = 0,0001309 BYN1 BYN = 7.638,92 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001304
Cao nhất
0,0001368
Trung bình
0,0001343
Thay đổi
−3,62%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0001309+0,0000005 · +0,42%
24 thg 10, 20260,0001304−0,0000004 · −0,32%
23 thg 10, 20260,0001308−0,0000013 · −0,96%
22 thg 10, 20260,000132−0,0000006 · −0,45%
21 thg 10, 20260,0001326−0,0000003 · −0,21%
20 thg 10, 20260,0001329−0,0000009 · −0,67%
19 thg 10, 20260,0001338−0,0000010 · −0,73%
18 thg 10, 20260,0001348+0,0000011 · +0,86%
17 thg 10, 20260,0001337+0,0000001 · +0,07%
16 thg 10, 20260,0001336−0,0000010 · −0,78%
15 thg 10, 20260,00013460,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0001347−0,0000006 · −0,44%
13 thg 10, 20260,0001353−0,0000003 · −0,22%
12 thg 10, 20260,0001356−0,0000006 · −0,41%
11 thg 10, 20260,0001361+0,0000006 · +0,42%
10 thg 10, 20260,0001356+0,0000002 · +0,17%
9 thg 10, 20260,0001353−0,0000013 · −0,93%
8 thg 10, 20260,0001366−0,0000002 · −0,16%
7 thg 10, 20260,0001368+0,0000009 · +0,64%
6 thg 10, 20260,000136+0,0000026 · +1,96%
5 thg 10, 20260,0001334−0,0000008 · −0,61%
4 thg 10, 20260,0001342+0,0000005 · +0,39%
3 thg 10, 20260,0001336−0,0000011 · −0,84%
2 thg 10, 20260,0001348+0,0000007 · +0,56%
1 thg 10, 20260,000134−0,0000003 · −0,20%
30 thg 9, 20260,0001343−0,0000005 · −0,39%
29 thg 9, 20260,0001348−0,0000002 · −0,17%
28 thg 9, 20260,0001351−0,0000001 · −0,06%
27 thg 9, 20260,00013510,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0001351−0,0000007 · −0,53%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 LAK1,31 BYN
  • 50.000 LAK6,55 BYN
  • 100.000 LAK13,09 BYN
  • 250.000 LAK32,73 BYN
  • 500.000 LAK65,45 BYN
  • 1.000.000 LAK130,91 BYN
  • 5.000.000 LAK654,54 BYN
  • 10.000.000 LAK1.309,09 BYN
  • 1 BYN7.638,92 LAK
  • 5 BYN38.194,61 LAK
  • 10 BYN76.389,23 LAK
  • 50 BYN381.946,15 LAK
  • 100 BYN763.892,3 LAK
  • 500 BYN3.819.461,48 LAK
  • 1.000 BYN7.638.922,96 LAK
  • 5.000 BYN38.194.614,78 LAK
  • 10.000 BYN76.389.229,55 LAK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LAK sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LAK = 0,0001309 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 7.638,92 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LAK sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,62%: thấp nhất 0,0001304, cao nhất 0,0001368, trung bình 0,0001343 BYN cho 1 LAK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.