Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 10 năm 2025

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
48,15
Đóng cửa
49,675
Thấp nhất
48,15
Cao nhất
49,888
Thay đổi
+3,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202549,675−0,213 · −0,43%
30 thg 10, 202549,888+0,509 · +1,03%
29 thg 10, 202549,379+0,406 · +0,83%
28 thg 10, 202548,974+0,046 · +0,09%
27 thg 10, 202548,928−0,058 · −0,12%
26 thg 10, 202548,986−0,181 · −0,37%
25 thg 10, 202549,167+0,077 · +0,16%
24 thg 10, 202549,09+0,114 · +0,23%
23 thg 10, 202548,976+0,034 · +0,07%
22 thg 10, 202548,942−0,004 · −0,01%
21 thg 10, 202548,946+0,027 · +0,06%
20 thg 10, 202548,919−0,152 · −0,31%
19 thg 10, 202549,071+0,179 · +0,37%
18 thg 10, 202548,892−0,353 · −0,72%
17 thg 10, 202549,245+0,318 · +0,65%
16 thg 10, 202548,926−0,095 · −0,19%
15 thg 10, 202549,022+0,150 · +0,31%
14 thg 10, 202548,872−0,081 · −0,17%
13 thg 10, 202548,953+0,039 · +0,08%
12 thg 10, 202548,914+0,012 · +0,02%
11 thg 10, 202548,902+0,242 · +0,50%
10 thg 10, 202548,661−0,113 · −0,23%
9 thg 10, 202548,774+0,086 · +0,18%
8 thg 10, 202548,688+0,144 · +0,30%
7 thg 10, 202548,544+0,390 · +0,81%
6 thg 10, 202548,154−0,057 · −0,12%
5 thg 10, 202548,212−0,205 · −0,42%
4 thg 10, 202548,417+0,194 · +0,40%
3 thg 10, 202548,2220,000 · 0,00%
2 thg 10, 202548,222+0,072 · +0,15%
1 thg 10, 202548,15−0,010 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.