Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay

Tỷ giá KZT sang RUB tháng 10 năm 2025

KZT/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,15048
Đóng cửa
0,15075
Thấp nhất
0,146
Cao nhất
0,15291
Thay đổi
−0,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,15075−0,00036 · −0,24%
30 thg 10, 20250,1511+0,00255 · +1,72%
29 thg 10, 20250,14855+0,00114 · +0,78%
28 thg 10, 20250,14741−0,00098 · −0,66%
27 thg 10, 20250,14839−0,00024 · −0,16%
26 thg 10, 20250,14863+0,00058 · +0,39%
25 thg 10, 20250,14806−0,00336 · −2,22%
24 thg 10, 20250,15141+0,00004 · +0,03%
23 thg 10, 20250,15138+0,00041 · +0,27%
22 thg 10, 20250,15096+0,00070 · +0,46%
21 thg 10, 20250,15026−0,00042 · −0,28%
20 thg 10, 20250,15069−0,00050 · −0,33%
19 thg 10, 20250,15118+0,00092 · +0,62%
18 thg 10, 20250,15026+0,00002 · +0,01%
17 thg 10, 20250,15024+0,00424 · +2,90%
16 thg 10, 20250,146−0,00189 · −1,28%
15 thg 10, 20250,14789−0,00257 · −1,71%
14 thg 10, 20250,15047−0,00033 · −0,22%
13 thg 10, 20250,1508−0,00062 · −0,41%
12 thg 10, 20250,15142+0,00008 · +0,05%
11 thg 10, 20250,15134+0,00142 · +0,94%
10 thg 10, 20250,14993−0,00091 · −0,61%
9 thg 10, 20250,15084−0,00160 · −1,05%
8 thg 10, 20250,15244−0,00047 · −0,31%
7 thg 10, 20250,15291+0,00275 · +1,83%
6 thg 10, 20250,15016−0,00009 · −0,06%
5 thg 10, 20250,15026−0,00009 · −0,06%
4 thg 10, 20250,15035+0,00033 · +0,22%
3 thg 10, 20250,15002−0,00052 · −0,35%
2 thg 10, 20250,15054+0,00007 · +0,04%
1 thg 10, 20250,15048−0,00099 · −0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.