Tỷ giá KZT sang EGP hôm nay

Tỷ giá KZT sang EGP tháng 10 năm 2025

KZT/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08718
Đóng cửa
0,0891
Thấp nhất
0,08704
Cao nhất
0,08941
Thay đổi
+1,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0891−0,00031 · −0,35%
30 thg 10, 20250,08941+0,00060 · +0,68%
29 thg 10, 20250,0888+0,00055 · +0,62%
28 thg 10, 20250,08825−0,00002 · −0,02%
27 thg 10, 20250,08827−0,00016 · −0,18%
26 thg 10, 20250,08843+0,00008 · +0,09%
25 thg 10, 20250,08835−0,00032 · −0,36%
24 thg 10, 20250,08867+0,00032 · +0,36%
23 thg 10, 20250,08835+0,00015 · +0,17%
22 thg 10, 20250,0882−0,00006 · −0,07%
21 thg 10, 20250,08826+0,00008 · +0,09%
20 thg 10, 20250,08818−0,00033 · −0,37%
19 thg 10, 20250,08851+0,00044 · +0,51%
18 thg 10, 20250,08807−0,00093 · −1,04%
17 thg 10, 20250,089+0,00062 · +0,71%
16 thg 10, 20250,08837−0,00029 · −0,33%
15 thg 10, 20250,08866+0,00002 · +0,02%
14 thg 10, 20250,08864+0,00026 · +0,30%
13 thg 10, 20250,08838+0,00024 · +0,27%
12 thg 10, 20250,08814−0,00003 · −0,04%
11 thg 10, 20250,08818+0,00036 · +0,41%
10 thg 10, 20250,08782−0,00020 · −0,23%
9 thg 10, 20250,08802+0,00014 · +0,16%
8 thg 10, 20250,08788+0,00024 · +0,28%
7 thg 10, 20250,08764+0,00059 · +0,68%
6 thg 10, 20250,08704−0,00022 · −0,25%
5 thg 10, 20250,08726−0,00002 · −0,03%
4 thg 10, 20250,087280,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20250,08728−0,00015 · −0,17%
2 thg 10, 20250,08744+0,00025 · +0,29%
1 thg 10, 20250,08718−0,00042 · −0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.