Tỷ giá KZT sang BSD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đô la Bahamas hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0022113 BSD1 BSD = 452,22 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0021965
- Cao nhất
- 0,0022741
- Trung bình
- 0,0022291
- Thay đổi
- −2,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0022113 | +0,0000008 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0022105 | −0,0000155 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,002226 | −0,0000061 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,002232 | +0,0000111 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0022209 | −0,0000004 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0022213 | +0,0000144 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0022069 | −0,0000013 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0022082 | −0,0000025 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0022107 | +0,0000020 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0022087 | −0,0000066 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0022153 | −0,0000123 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0022276 | +0,0000044 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0022232 | +0,0000176 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0022057 | +0,0000019 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0022037 | −0,0000001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0022038 | −0,0000116 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0022154 | −0,0000205 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0022359 | +0,0000175 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0022184 | +0,0000220 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0021965 | −0,0000332 · −1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0022297 | +0,0000020 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0022277 | −0,0000026 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0022303 | −0,0000303 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0022606 | −0,0000106 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0022712 | −0,0000028 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0022741 | +0,0000077 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0022664 | +0,0000099 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0022565 | −0,0000048 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0022613 | +0,0000029 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0022584 | −0,0000042 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,2211 BSD
- 500 KZT1,11 BSD
- 1.000 KZT2,21 BSD
- 5.000 KZT11,06 BSD
- 10.000 KZT22,11 BSD
- 50.000 KZT110,57 BSD
- 100.000 KZT221,13 BSD
- 500.000 KZT1.105,65 BSD
- 1.000.000 KZT2.211,3 BSD
- 1 BSD452,22 KZT
- 5 BSD2.261,11 KZT
- 10 BSD4.522,22 KZT
- 25 BSD11.305,56 KZT
- 50 BSD22.611,12 KZT
- 100 BSD45.222,24 KZT
- 500 BSD226.111,19 KZT
- 1.000 BSD452.222,38 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang BSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0022113 BSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BSD = 452,22 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang BSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,27%: thấp nhất 0,0021965, cao nhất 0,0022741, trung bình 0,0022291 BSD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.