Tỷ giá KZT sang AED
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,008118 AED1 AED = 123,18 KZTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0080665
- Cao nhất
- 0,0083515
- Trung bình
- 0,0081884
- Thay đổi
- −2,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,008118 | −0,0000568 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0081749 | −0,0000223 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0081971 | +0,0000408 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0081564 | −0,0000014 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0081577 | +0,0000529 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0081048 | −0,0000047 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0081095 | −0,0000094 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0081189 | +0,0000073 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0081116 | −0,0000242 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0081358 | −0,0000451 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0081809 | +0,0000161 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0081649 | +0,0000645 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0081003 | +0,0000071 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0080932 | −0,0000004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0080936 | −0,0000426 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0081362 | −0,0000754 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0082115 | +0,0000643 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0081472 | +0,0000807 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0080665 | −0,0001219 · −1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0081884 | +0,0000073 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0081811 | −0,0000097 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0081908 | −0,0001112 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,008302 | −0,0000391 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0083411 | −0,0000104 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0083515 | +0,0000282 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0083232 | +0,0000363 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0082869 | −0,0000176 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0083045 | +0,0000105 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,008294 | −0,0000154 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0083094 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,8118 AED
- 500 KZT4,06 AED
- 1.000 KZT8,12 AED
- 5.000 KZT40,59 AED
- 10.000 KZT81,18 AED
- 50.000 KZT405,9 AED
- 100.000 KZT811,8 AED
- 500.000 KZT4.059,02 AED
- 1.000.000 KZT8.118,04 AED
- 1 AED123,18 KZT
- 5 AED615,91 KZT
- 10 AED1.231,82 KZT
- 50 AED6.159,12 KZT
- 100 AED12.318,25 KZT
- 500 AED61.591,24 KZT
- 1.000 AED123.182,48 KZT
- 5.000 AED615.912,41 KZT
- 10.000 AED1.231.824,81 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,008118 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 123,18 KZT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,30%: thấp nhất 0,0080665, cao nhất 0,0083515, trung bình 0,0081884 AED cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.