Tỷ giá KGS sang RUB hôm nay

Tỷ giá KGS sang RUB tháng 10 năm 2025

KGS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,94452
Đóng cửa
0,91371
Thấp nhất
0,89923
Cao nhất
0,94952
Thay đổi
−3,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,91371−0,00023 · −0,03%
30 thg 10, 20250,91394+0,00784 · +0,87%
29 thg 10, 20250,9061+0,00002 · 0,00%
28 thg 10, 20250,90609−0,00626 · −0,69%
27 thg 10, 20250,91234−0,00171 · −0,19%
26 thg 10, 20250,91406+0,00373 · +0,41%
25 thg 10, 20250,91032−0,01884 · −2,03%
24 thg 10, 20250,92917−0,00265 · −0,28%
23 thg 10, 20250,93181+0,00154 · +0,17%
22 thg 10, 20250,93027+0,00566 · +0,61%
21 thg 10, 20250,92462−0,00315 · −0,34%
20 thg 10, 20250,92777−0,00065 · −0,07%
19 thg 10, 20250,92842+0,00157 · +0,17%
18 thg 10, 20250,92685+0,00812 · +0,88%
17 thg 10, 20250,91873+0,01951 · +2,17%
16 thg 10, 20250,89923−0,00981 · −1,08%
15 thg 10, 20250,90903−0,01679 · −1,81%
14 thg 10, 20250,92583−0,00195 · −0,21%
13 thg 10, 20250,92778−0,00484 · −0,52%
12 thg 10, 20250,93262+0,00325 · +0,35%
11 thg 10, 20250,92937+0,00108 · +0,12%
10 thg 10, 20250,92829−0,00370 · −0,40%
9 thg 10, 20250,93199−0,01163 · −1,23%
8 thg 10, 20250,94362−0,00590 · −0,62%
7 thg 10, 20250,94952+0,00907 · +0,96%
6 thg 10, 20250,94045+0,00029 · +0,03%
5 thg 10, 20250,94016+0,00007 · +0,01%
4 thg 10, 20250,94009+0,00135 · +0,14%
3 thg 10, 20250,93873−0,00384 · −0,41%
2 thg 10, 20250,94257−0,00195 · −0,21%
1 thg 10, 20250,94452−0,00534 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.