Tỷ giá KES sang CHF
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,0063584 CHF1 CHF = 157,27 KESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0063239
- Cao nhất
- 0,0065157
- Trung bình
- 0,0063943
- Thay đổi
- −0,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0063584 | +0,0000346 · +0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0063239 | −0,0000135 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0063374 | −0,0000202 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0063576 | +0,0000101 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0063475 | +0,0000073 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0063403 | −0,0000099 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0063502 | −0,0000035 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0063538 | −0,0000126 · −0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0063664 | −0,0000179 · −0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0063842 | −0,0000302 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0064144 | −0,0000066 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,006421 | +0,0000166 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0064044 | +0,0000080 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0063964 | −0,0000009 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0063972 | +0,0000048 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0063924 | −0,0000221 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0064145 | −0,0000023 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0064167 | +0,0000092 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0064075 | −0,0000373 · −0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0064448 | +0,0000564 · +0,88% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0063884 | −0,0000618 · −0,96% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0064502 | +0,0000475 · +0,74% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0064027 | −0,0001130 · −1,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0065157 | +0,0000825 · +1,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0064332 | +0,0000066 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0064266 | +0,0000320 · +0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0063946 | +0,0000027 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,006392 | −0,0000021 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,006394 | −0,0000077 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0064017 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KES6,36 CHF
- 5.000 KES31,79 CHF
- 10.000 KES63,58 CHF
- 25.000 KES158,96 CHF
- 50.000 KES317,92 CHF
- 100.000 KES635,84 CHF
- 500.000 KES3.179,22 CHF
- 1.000.000 KES6.358,44 CHF
- 1 CHF157,27 KES
- 5 CHF786,36 KES
- 10 CHF1.572,71 KES
- 50 CHF7.863,56 KES
- 100 CHF15.727,12 KES
- 500 CHF78.635,61 KES
- 1.000 CHF157.271,22 KES
- 5.000 CHF786.356,11 KES
- 10.000 CHF1.572.712,22 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,0063584 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 157,27 KES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,68%: thấp nhất 0,0063239, cao nhất 0,0065157, trung bình 0,0063943 CHF cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.