Tỷ giá KES sang CAD
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,01079 CAD1 CAD = 92,686 KESCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01079
- Cao nhất
- 0,0111
- Trung bình
- 0,01093
- Thay đổi
- −1,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01079 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01079 | −0,00001 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01079 | +0,00001 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01079 | −0,00002 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01081 | −0,00002 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01083 | +0,00001 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01082 | −0,00004 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01086 | −0,00003 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01089 | −0,00001 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0109 | −0,00002 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01092 | −0,00002 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01094 | −0,00001 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01095 | −0,00005 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,011 | +0,00001 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01099 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01099 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01098 | +0,00004 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01094 | −0,00004 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01098 | +0,00003 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01095 | −0,00004 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01099 | −0,00010 · −0,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01109 | +0,00010 · +0,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01099 | −0,00010 · −0,92% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01109 | +0,00012 · +1,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01097 | −0,00013 · −1,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0111 | +0,00015 · +1,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01094 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01094 | +0,00003 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01091 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01091 |
Số tiền phổ biến
- 100 KES1,08 CAD
- 500 KES5,39 CAD
- 1.000 KES10,79 CAD
- 2.500 KES26,97 CAD
- 5.000 KES53,95 CAD
- 10.000 KES107,89 CAD
- 50.000 KES539,45 CAD
- 100.000 KES1.078,91 CAD
- 1 CAD92,69 KES
- 5 CAD463,43 KES
- 10 CAD926,86 KES
- 50 CAD4.634,31 KES
- 100 CAD9.268,62 KES
- 500 CAD46.343,1 KES
- 1.000 CAD92.686,21 KES
- 5.000 CAD463.431,04 KES
- 10.000 CAD926.862,07 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,01079 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 92,686 KES. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,13%: thấp nhất 0,01079, cao nhất 0,0111, trung bình 0,01093 CAD cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.