Tỷ giá JPY sang UZS hôm nay

Tỷ giá JPY sang UZS tháng 10 năm 2025

JPY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
81,759
Đóng cửa
78,015
Thấp nhất
78,015
Cao nhất
82,243
Thay đổi
−4,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202578,015−0,692 · −0,88%
30 thg 10, 202578,707−0,613 · −0,77%
29 thg 10, 202579,321+0,146 · +0,18%
28 thg 10, 202579,175−0,099 · −0,12%
27 thg 10, 202579,274−0,079 · −0,10%
26 thg 10, 202579,353+0,379 · +0,48%
25 thg 10, 202578,973−0,250 · −0,32%
24 thg 10, 202579,223+0,129 · +0,16%
23 thg 10, 202579,094−0,415 · −0,52%
22 thg 10, 202579,509−0,707 · −0,88%
21 thg 10, 202580,216−0,310 · −0,39%
20 thg 10, 202580,526−0,185 · −0,23%
19 thg 10, 202580,711−0,421 · −0,52%
18 thg 10, 202581,132+0,034 · +0,04%
17 thg 10, 202581,099+0,095 · +0,12%
16 thg 10, 202581,004+0,705 · +0,88%
15 thg 10, 202580,299+0,506 · +0,63%
14 thg 10, 202579,793+0,013 · +0,02%
13 thg 10, 202579,781−0,488 · −0,61%
12 thg 10, 202580,268+0,318 · +0,40%
11 thg 10, 202579,95+0,782 · +0,99%
10 thg 10, 202579,168+0,098 · +0,12%
9 thg 10, 202579,07+0,099 · +0,13%
8 thg 10, 202578,971−1,109 · −1,39%
7 thg 10, 202580,08−0,563 · −0,70%
6 thg 10, 202580,643−1,329 · −1,62%
5 thg 10, 202581,972+0,172 · +0,21%
4 thg 10, 202581,80−0,179 · −0,22%
3 thg 10, 202581,979−0,264 · −0,32%
2 thg 10, 202582,243+0,484 · +0,59%
1 thg 10, 202581,759+0,248 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.