Tỷ giá JPY sang RUB hôm nay

Tỷ giá JPY sang RUB tháng 11 năm 2025

JPY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,52321
Đóng cửa
0,49661
Thấp nhất
0,49412
Cao nhất
0,53047
Thay đổi
−4,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,49661+0,00249 · +0,50%
29 thg 11, 20250,49412−0,00429 · −0,86%
28 thg 11, 20250,49841−0,00457 · −0,91%
27 thg 11, 20250,50297−0,00295 · −0,58%
26 thg 11, 20250,50592+0,00541 · +1,08%
25 thg 11, 20250,50051−0,00396 · −0,79%
24 thg 11, 20250,50448−0,00120 · −0,24%
23 thg 11, 20250,50568+0,00021 · +0,04%
22 thg 11, 20250,50547−0,00302 · −0,59%
21 thg 11, 20250,50848−0,00327 · −0,64%
20 thg 11, 20250,51176−0,00960 · −1,84%
19 thg 11, 20250,52136−0,00188 · −0,36%
18 thg 11, 20250,52324−0,00036 · −0,07%
17 thg 11, 20250,5236+0,00002 · 0,00%
16 thg 11, 20250,52358+0,00054 · +0,10%
15 thg 11, 20250,52304+0,00072 · +0,14%
14 thg 11, 20250,52232−0,00286 · −0,54%
13 thg 11, 20250,52517+0,00061 · +0,12%
12 thg 11, 20250,52456−0,00179 · −0,34%
11 thg 11, 20250,52635−0,00036 · −0,07%
10 thg 11, 20250,52671−0,00105 · −0,20%
9 thg 11, 20250,52776+0,00071 · +0,14%
8 thg 11, 20250,52705−0,00342 · −0,65%
7 thg 11, 20250,53047+0,00184 · +0,35%
6 thg 11, 20250,52863−0,00030 · −0,06%
5 thg 11, 20250,52894+0,00587 · +1,12%
4 thg 11, 20250,52307−0,00200 · −0,38%
3 thg 11, 20250,52507+0,00008 · +0,02%
2 thg 11, 20250,52498+0,00178 · +0,34%
1 thg 11, 20250,52321+0,00355 · +0,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.