Tỷ giá JPY sang RUB hôm nay

Tỷ giá JPY sang RUB tháng 10 năm 2025

JPY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,5582
Đóng cửa
0,51965
Thấp nhất
0,51965
Cao nhất
0,56033
Thay đổi
−7,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,51965−0,00441 · −0,84%
30 thg 10, 20250,52406+0,00223 · +0,43%
29 thg 10, 20250,52183+0,00191 · +0,37%
28 thg 10, 20250,51992−0,00200 · −0,38%
27 thg 10, 20250,52192−0,00128 · −0,25%
26 thg 10, 20250,5232+0,00236 · +0,45%
25 thg 10, 20250,52083−0,01088 · −2,05%
24 thg 10, 20250,53172−0,00321 · −0,60%
23 thg 10, 20250,53493−0,00125 · −0,23%
22 thg 10, 20250,53617+0,00044 · +0,08%
21 thg 10, 20250,53573−0,00179 · −0,33%
20 thg 10, 20250,53752−0,00139 · −0,26%
19 thg 10, 20250,53891+0,00067 · +0,12%
18 thg 10, 20250,53824+0,00355 · +0,66%
17 thg 10, 20250,53469+0,01230 · +2,35%
16 thg 10, 20250,52239−0,00291 · −0,55%
15 thg 10, 20250,5253−0,00578 · −1,09%
14 thg 10, 20250,53108−0,00283 · −0,53%
13 thg 10, 20250,53392−0,00558 · −1,03%
12 thg 10, 20250,5395+0,00201 · +0,37%
11 thg 10, 20250,53749+0,00673 · +1,27%
10 thg 10, 20250,53076−0,00371 · −0,69%
9 thg 10, 20250,53446−0,00694 · −1,28%
8 thg 10, 20250,54141−0,01046 · −1,90%
7 thg 10, 20250,55187+0,00279 · +0,51%
6 thg 10, 20250,54908−0,00836 · −1,50%
5 thg 10, 20250,55744−0,00017 · −0,03%
4 thg 10, 20250,55761+0,00162 · +0,29%
3 thg 10, 20250,556−0,00433 · −0,77%
2 thg 10, 20250,56033+0,00213 · +0,38%
1 thg 10, 20250,5582−0,00061 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.