Tỷ giá JPY sang RUB hôm nay

Tỷ giá JPY sang RUB tháng 12 năm 2025

JPY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,49903
Đóng cửa
0,50812
Thấp nhất
0,49196
Cao nhất
0,51664
Thay đổi
+2,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,50812+0,00546 · +1,09%
30 thg 12, 20250,50265+0,00092 · +0,18%
29 thg 12, 20250,50173+0,00373 · +0,75%
28 thg 12, 20250,498−0,00475 · −0,94%
27 thg 12, 20250,50275−0,00102 · −0,20%
26 thg 12, 20250,50377−0,00148 · −0,29%
25 thg 12, 20250,50525+0,00376 · +0,75%
24 thg 12, 20250,50149−0,00237 · −0,47%
23 thg 12, 20250,50385−0,01013 · −1,97%
22 thg 12, 20250,51398+0,00341 · +0,67%
21 thg 12, 20250,51057−0,00092 · −0,18%
20 thg 12, 20250,5115−0,00107 · −0,21%
19 thg 12, 20250,51256−0,00408 · −0,79%
18 thg 12, 20250,51664+0,00558 · +1,09%
17 thg 12, 20250,51106−0,00221 · −0,43%
16 thg 12, 20250,51327+0,00187 · +0,37%
15 thg 12, 20250,51139−0,00173 · −0,34%
14 thg 12, 20250,51312+0,00159 · +0,31%
13 thg 12, 20250,51153−0,00397 · −0,77%
12 thg 12, 20250,5155+0,01108 · +2,20%
11 thg 12, 20250,50442+0,01230 · +2,50%
9 thg 12, 20250,49212−0,00399 · −0,80%
8 thg 12, 20250,49611+0,00415 · +0,84%
7 thg 12, 20250,49196−0,00027 · −0,05%
6 thg 12, 20250,49223−0,00499 · −1,00%
5 thg 12, 20250,49722−0,00230 · −0,46%
4 thg 12, 20250,49952+0,00220 · +0,44%
3 thg 12, 20250,49732−0,00204 · −0,41%
2 thg 12, 20250,49936+0,00033 · +0,07%
1 thg 12, 20250,49903+0,00242 · +0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.