Tỷ giá EUR sang JMD
1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Jamaica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 177,52 JMD1 JMD = 0,0056332 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 176,90
- Cao nhất
- 180,19
- Trung bình
- 178,33
- Thay đổi
- −1,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 177,52 | −0,38 · −0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 177,90 | −0,10 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 178,00 | −0,51 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 178,51 | +0,39 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 178,11 | −0,34 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 178,46 | −0,32 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 178,78 | +0,70 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 178,07 | −0,03 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 178,10 | −0,52 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 178,62 | +0,57 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 178,05 | +0,52 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 177,52 | +0,58 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 176,94 | −0,64 · −0,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 177,58 | +0,07 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 177,51 | −0,02 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 177,53 | −0,37 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 177,91 | +0,05 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 177,86 | −0,47 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 178,33 | +0,86 · +0,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 177,47 | +0,57 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 176,90 | −1,26 · −0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 178,17 | +0,03 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 178,14 | −0,01 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 178,15 | −1,21 · −0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 179,36 | 0,00 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 179,36 | −0,40 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 179,75 | −0,41 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 180,16 | +0,14 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 180,02 | −0,17 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 180,19 | +0,87 · +0,48% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR177,52 JMD
- 5 EUR887,59 JMD
- 10 EUR1.775,19 JMD
- 50 EUR8.875,93 JMD
- 100 EUR17.751,86 JMD
- 500 EUR88.759,32 JMD
- 1.000 EUR177.518,64 JMD
- 5.000 EUR887.593,18 JMD
- 10.000 EUR1.775.186,37 JMD
- 1.000 JMD5,63 EUR
- 5.000 JMD28,17 EUR
- 10.000 JMD56,33 EUR
- 25.000 JMD140,83 EUR
- 50.000 JMD281,66 EUR
- 100.000 JMD563,32 EUR
- 500.000 JMD2.816,61 EUR
- 1.000.000 JMD5.633,21 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang JMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 177,52 JMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JMD = 0,0056332 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang JMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,01%: thấp nhất 176,90, cao nhất 180,19, trung bình 178,33 JMD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.