Tỷ giá ISK sang AED
1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ISK = 0,03016 AED1 AED = 33,155 ISKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02994
- Cao nhất
- 0,03054
- Trung bình
- 0,03024
- Thay đổi
- −0,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03016 | −0,00008 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03024 | −0,00008 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03031 | +0,00004 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03027 | −0,00002 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0303 | +0,00002 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03028 | −0,00002 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0303 | −0,00001 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03031 | +0,00001 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03029 | +0,00008 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03022 | −0,00001 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03023 | +0,00010 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03013 | +0,00007 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03007 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03007 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03007 | −0,00010 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03017 | +0,00013 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03004 | −0,00002 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03005 | −0,00002 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03008 | +0,00014 · +0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02994 | −0,00019 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03013 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03013 | −0,00004 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03016 | −0,00017 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03033 | −0,00009 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03042 | −0,00004 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03046 | −0,00007 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03053 | −0,00001 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03054 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03054 | +0,00011 · +0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03043 | +0,00016 · +0,52% |
Số tiền phổ biến
- 100 ISK3,02 AED
- 500 ISK15,08 AED
- 1.000 ISK30,16 AED
- 2.500 ISK75,4 AED
- 5.000 ISK150,81 AED
- 10.000 ISK301,61 AED
- 50.000 ISK1.508,05 AED
- 100.000 ISK3.016,1 AED
- 1 AED33,16 ISK
- 5 AED165,78 ISK
- 10 AED331,55 ISK
- 50 AED1.657,77 ISK
- 100 AED3.315,54 ISK
- 500 AED16.577,68 ISK
- 1.000 AED33.155,36 ISK
- 5.000 AED165.776,78 ISK
- 10.000 AED331.553,56 ISK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ISK sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ISK = 0,03016 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 33,155 ISK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ISK sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,38%: thấp nhất 0,02994, cao nhất 0,03054, trung bình 0,03024 AED cho 1 ISK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.