Tỷ giá INR sang SLL
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 240,74 SLL1 SLL = 0,0041538 INRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 237,40
- Cao nhất
- 256,72
- Trung bình
- 242,37
- Thay đổi
- +0,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 240,74 | −0,68 · −0,28% |
| 26 thg 10, 2026 | 241,42 | −0,04 · −0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 241,47 | +0,01 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 241,45 | −0,31 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 241,76 | −1,16 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 242,93 | +0,28 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 242,65 | +0,46 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 242,19 | −0,01 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 242,20 | +0,54 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 241,66 | −0,15 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 241,81 | −0,66 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 242,47 | −13,65 · −5,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 256,12 | +14,41 · +5,96% |
| 14 thg 10, 2026 | 241,71 | +1,20 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 240,51 | +0,70 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 239,81 | +2,41 · +1,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 237,40 | −0,33 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 237,74 | +0,26 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 237,48 | −0,54 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 238,02 | −17,59 · −6,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 255,61 | +16,50 · +6,90% |
| 6 thg 10, 2026 | 239,11 | +0,16 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 238,95 | −0,67 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 239,61 | −0,09 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 239,71 | +0,35 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 239,35 | −16,73 · −6,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 256,08 | −0,64 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 256,72 | +18,24 · +7,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 238,48 | −0,51 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 239,00 | −0,43 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR2.407,43 SLL
- 50 INR12.037,16 SLL
- 100 INR24.074,31 SLL
- 500 INR120.371,57 SLL
- 1.000 INR240.743,15 SLL
- 5.000 INR1.203.715,73 SLL
- 10.000 INR2.407.431,46 SLL
- 50.000 INR12.037.157,29 SLL
- 100.000 INR24.074.314,58 SLL
- 1.000 SLL4,15 INR
- 5.000 SLL20,77 INR
- 10.000 SLL41,54 INR
- 25.000 SLL103,85 INR
- 50.000 SLL207,69 INR
- 100.000 SLL415,38 INR
- 500.000 SLL2.076,9 INR
- 1.000.000 SLL4.153,8 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 240,74 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0041538 INR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,55%: thấp nhất 237,40, cao nhất 256,72, trung bình 242,37 SLL cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.