Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang SEK

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,1046 SEK1 SEK = 9,56 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10299
Cao nhất
0,10524
Trung bình
0,10421
Thay đổi
+1,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,1046+0,00001 · +0,01%
24 thg 10, 20260,10459−0,00001 · −0,01%
23 thg 10, 20260,1046−0,00019 · −0,18%
22 thg 10, 20260,10479+0,00006 · +0,05%
21 thg 10, 20260,10474+0,00026 · +0,24%
20 thg 10, 20260,10448−0,00003 · −0,03%
19 thg 10, 20260,10451+0,00018 · +0,17%
18 thg 10, 20260,10433−0,00006 · −0,06%
17 thg 10, 20260,1044−0,00042 · −0,40%
16 thg 10, 20260,10482−0,00007 · −0,06%
15 thg 10, 20260,10488+0,00012 · +0,12%
14 thg 10, 20260,10476−0,00048 · −0,46%
13 thg 10, 20260,10524+0,00072 · +0,69%
12 thg 10, 20260,10452+0,00117 · +1,13%
11 thg 10, 20260,10336−0,00014 · −0,13%
10 thg 10, 20260,10349+0,00050 · +0,48%
9 thg 10, 20260,10299−0,00031 · −0,30%
8 thg 10, 20260,10331−0,00052 · −0,50%
7 thg 10, 20260,10383−0,00035 · −0,34%
6 thg 10, 20260,10418−0,00039 · −0,38%
5 thg 10, 20260,10457+0,00020 · +0,19%
4 thg 10, 20260,10437+0,00001 · +0,01%
3 thg 10, 20260,10436+0,00023 · +0,22%
2 thg 10, 20260,10412−0,00035 · −0,34%
1 thg 10, 20260,10447+0,00030 · +0,28%
30 thg 9, 20260,10418+0,00031 · +0,30%
29 thg 9, 20260,10387+0,00042 · +0,41%
28 thg 9, 20260,10345−0,00011 · −0,11%
27 thg 9, 20260,10356−0,00006 · −0,06%
26 thg 9, 20260,10362+0,00010 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR1,05 SEK
  • 50 INR5,23 SEK
  • 100 INR10,46 SEK
  • 500 INR52,3 SEK
  • 1.000 INR104,6 SEK
  • 5.000 INR522,99 SEK
  • 10.000 INR1.045,98 SEK
  • 50.000 INR5.229,89 SEK
  • 100.000 INR10.459,79 SEK
  • 1 SEK9,56 INR
  • 5 SEK47,8 INR
  • 10 SEK95,6 INR
  • 25 SEK239,01 INR
  • 50 SEK478,02 INR
  • 100 SEK956,04 INR
  • 500 SEK4.780,21 INR
  • 1.000 SEK9.560,42 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang SEK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,1046 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 9,56 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,04%: thấp nhất 0,10299, cao nhất 0,10524, trung bình 0,10421 SEK cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.