Tỷ giá INR sang MUR
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,49673 MUR1 MUR = 2,013 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,49069
- Cao nhất
- 0,50237
- Trung bình
- 0,49695
- Thay đổi
- +0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,49673 | +0,00005 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,49669 | +0,00012 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,49657 | −0,00443 · −0,88% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,501 | +0,00144 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,49955 | +0,00096 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,49859 | +0,00049 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,4981 | +0,00106 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,49705 | −0,00028 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,49733 | −0,00227 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,4996 | −0,00160 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,50121 | −0,00116 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,50237 | +0,00135 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,50102 | +0,00453 · +0,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,49649 | +0,00571 · +1,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,49077 | −0,00069 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,49146 | −0,00004 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,4915 | +0,00045 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,49105 | +0,00036 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,49069 | −0,00094 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,49163 | −0,01071 · −2,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,50234 | +0,00332 · +0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,49902 | −0,00134 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,50037 | +0,00049 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,49988 | +0,00178 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,4981 | +0,00008 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,49801 | +0,00256 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,49546 | +0,00012 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,49534 | −0,00090 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,49623 | −0,00022 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,49646 | +0,00174 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR4,97 MUR
- 50 INR24,84 MUR
- 100 INR49,67 MUR
- 500 INR248,37 MUR
- 1.000 INR496,73 MUR
- 5.000 INR2.483,67 MUR
- 10.000 INR4.967,34 MUR
- 50.000 INR24.836,71 MUR
- 100.000 INR49.673,42 MUR
- 1 MUR2,01 INR
- 5 MUR10,07 INR
- 10 MUR20,13 INR
- 25 MUR50,33 INR
- 50 MUR100,66 INR
- 100 MUR201,31 INR
- 500 MUR1.006,57 INR
- 1.000 MUR2.013,15 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang MUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,49673 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 2,013 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 0,49069, cao nhất 0,50237, trung bình 0,49695 MUR cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.