Tỷ giá INR sang BRL
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,05654 BRL1 BRL = 17,686 INRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05157
- Cao nhất
- 0,05654
- Trung bình
- 0,0532
- Thay đổi
- +4,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,05654 | +0,00412 · +7,86% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,05242 | −0,00009 · −0,18% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,05251 | +0,00016 · +0,30% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05236 | −0,00093 · −1,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05329 | +0,00005 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05323 | +0,00011 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05312 | +0,00017 · +0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05295 | −0,00048 · −0,89% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05343 | +0,00012 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05331 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05332 | −0,00051 · −0,95% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05383 | +0,00067 · +1,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05316 | +0,00021 · +0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05295 | +0,00058 · +1,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05237 | +0,00026 · +0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0521 | +0,00053 · +1,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05157 | −0,00009 · −0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05166 | −0,00030 · −0,58% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05196 | +0,00013 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05184 | +0,00022 · +0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05162 | −0,00023 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05184 | −0,00229 · −4,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05413 | −0,00015 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05428 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05428 | −0,00001 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05429 | +0,00028 · +0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,054 | −0,00022 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05423 | −0,00014 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05437 | +0,00032 · +0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05405 | −0,00009 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,5654 BRL
- 50 INR2,83 BRL
- 100 INR5,65 BRL
- 500 INR28,27 BRL
- 1.000 INR56,54 BRL
- 5.000 INR282,71 BRL
- 10.000 INR565,41 BRL
- 50.000 INR2.827,07 BRL
- 100.000 INR5.654,13 BRL
- 1 BRL17,69 INR
- 5 BRL88,43 INR
- 10 BRL176,86 INR
- 25 BRL442,15 INR
- 50 BRL884,31 INR
- 100 BRL1.768,62 INR
- 500 BRL8.843,09 INR
- 1.000 BRL17.686,18 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang BRL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,05654 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 17,686 INR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,45%: thấp nhất 0,05157, cao nhất 0,05654, trung bình 0,0532 BRL cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.