Tỷ giá INR sang AFN
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,67897 AFN1 AFN = 1,473 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,66168
- Cao nhất
- 0,68808
- Trung bình
- 0,67653
- Thay đổi
- +0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,67897 | −0,00547 · −0,80% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,68444 | +0,01273 · +1,90% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,67171 | −0,01194 · −1,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,68365 | +0,00069 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,68297 | +0,00293 · +0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,68004 | +0,00144 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,6786 | −0,00633 · −0,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,68493 | +0,00228 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,68265 | −0,00543 · −0,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,68808 | +0,00231 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,68577 | +0,00223 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,68355 | +0,00003 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,68351 | +0,00090 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,68261 | +0,00440 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,67821 | +0,00781 · +1,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,6704 | −0,01657 · −2,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,68697 | +0,01635 · +2,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,67062 | −0,00093 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,67155 | +0,00354 · +0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,66801 | −0,00210 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,67012 | +0,00141 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,66871 | −0,00770 · −1,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,6764 | +0,00629 · +0,94% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,67012 | +0,00002 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,67009 | +0,00015 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,66994 | +0,00013 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,66981 | +0,00393 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,66588 | +0,00420 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,66168 | −0,01599 · −2,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,67767 | +0,00290 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR6,79 AFN
- 50 INR33,95 AFN
- 100 INR67,9 AFN
- 500 INR339,49 AFN
- 1.000 INR678,97 AFN
- 5.000 INR3.394,86 AFN
- 10.000 INR6.789,73 AFN
- 50.000 INR33.948,64 AFN
- 100.000 INR67.897,29 AFN
- 1 AFN1,47 INR
- 5 AFN7,36 INR
- 10 AFN14,73 INR
- 25 AFN36,82 INR
- 50 AFN73,64 INR
- 100 AFN147,28 INR
- 500 AFN736,41 INR
- 1.000 AFN1.472,81 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang AFN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,67897 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 1,473 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,62%: thấp nhất 0,66168, cao nhất 0,68808, trung bình 0,67653 AFN cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.