Tỷ giá ILS sang TRY hôm nay

Tỷ giá ILS sang TRY tháng 12 năm 2025

ILS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,045
Đóng cửa
13,525
Thấp nhất
13,023
Cao nhất
13,525
Thay đổi
+3,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202513,525+0,041 · +0,31%
30 thg 12, 202513,484+0,024 · +0,18%
29 thg 12, 202513,46+0,024 · +0,18%
28 thg 12, 202513,437+0,013 · +0,10%
27 thg 12, 202513,423−0,027 · −0,20%
26 thg 12, 202513,45+0,012 · +0,09%
25 thg 12, 202513,439−0,026 · −0,19%
24 thg 12, 202513,464+0,066 · +0,49%
23 thg 12, 202513,399+0,048 · +0,36%
22 thg 12, 202513,351+0,004 · +0,03%
21 thg 12, 202513,347+0,013 · +0,10%
20 thg 12, 202513,333+0,006 · +0,04%
19 thg 12, 202513,328+0,073 · +0,55%
18 thg 12, 202513,254+0,019 · +0,14%
17 thg 12, 202513,236−0,057 · −0,43%
16 thg 12, 202513,292+0,008 · +0,06%
15 thg 12, 202513,284−0,010 · −0,07%
14 thg 12, 202513,294+0,032 · +0,24%
13 thg 12, 202513,262−0,035 · −0,27%
12 thg 12, 202513,297+0,116 · +0,88%
11 thg 12, 202513,181−0,037 · −0,28%
9 thg 12, 202513,218+0,046 · +0,35%
8 thg 12, 202513,173+0,016 · +0,12%
7 thg 12, 202513,157+0,013 · +0,10%
6 thg 12, 202513,144+0,021 · +0,16%
5 thg 12, 202513,123−0,017 · −0,13%
4 thg 12, 202513,139+0,077 · +0,59%
3 thg 12, 202513,062+0,039 · +0,30%
2 thg 12, 202513,023−0,022 · −0,17%
1 thg 12, 202513,045+0,029 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.